A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Phân phòng học sinh khối 11 thi Nghề phổ thông, ngày 25/4/2021

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CÀ MAUDANH SÁCH THÍ SINH
HỘI ĐỒNG THI NGHỀ PHỔ THÔNGTHI NGHỀ PHỔ THÔNG LỚP 11 THPT  
Trường THPT Phan Ngọc HiểnNGHỀ: TIN HỌC VĂN PHÒNG

Học sinh tập trung tại phòng thi lúc 7 giờ, ngày 25/4/2021 thi lý thuyết 

 

Phòng thi số: 01

    
 

Từ SBD: 001 đến SBD: 020

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

HS

Ghi chú

Lớp

 

1

001

Huỳnh Khả

Ái

23/03/2004

Cà Mau

11C1

 

2

002

Đổ Sử

An

11/10/2004

Cà Mau

11C3

 

3

003

Huỳnh Nhã

An

09/01/2004

Cà Mau

11C1

 

4

004

Lê Nguyễn Việt

An

13/12/2004

Cà Mau

11A3

 

5

005

Nguyễn Phạm Thái

An

07/12/2004

Cà Mau

11A5

 

6

006

Ngô Khải

Ân

23/04/2004

Cà Mau

11C1

 

7

007

Nguyễn Hoàng

Ân

25/05/2004

Cà Mau

11C3

 

8

008

Tạ Trung

Ân

14/06/2004

Cà Mau

11C2

 

9

009

Đặng Phương

Anh

24/10/2004

Cà Mau

11C5

 

10

010

Diệp Trần Ngọc

Anh

23/03/2004

Cà Mau

11C1

 

11

011

Nguyễn Chí

Anh

16/05/2004

Cà Mau

11C4

 

12

012

Nguyễn Đăng

Anh

06/05/2004

Cà Mau

11A2

 

13

013

Nguyễn Hoàng

Anh

29/11/2003

Bạc Liêu

11A4

 

14

014

Nguyễn Lan

Anh

22/09/2004

Cà Mau

11A7

 

15

015

Nguyễn Loan

Anh

20/11/2004

Cà Mau

11A1

 

16

016

Nguyễn Minh

Anh

23/10/2004

Cà Mau

11A7

 

17

017

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

22/02/2004

Cà Mau

11A4

 

18

018

Phạm Văn

Anh

13/08/2004

Cà Mau

11A4

 

19

019

Phan Huỳnh

Anh

25/03/2004

Cà Mau

11A5

 

20

020

Trần Hoàng Thiên

Anh

04/12/2004

Cà Mau

11C1

 

        
 

Phòng thi số: 02

    
 

Từ SBD: 021 đến SBD: 040

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

021

Võ Thị Huế

Anh

08/10/2004

Bạc Liêu

11C2

 

2

022

Lê Khánh

Băng

05/08/2002

Cà Mau

11A6

 

3

023

Nguyễn Hồ Ái

Băng

09/06/2004

Cà Mau

11A6

 

4

024

Nguyễn Thị Khánh

Băng

28/09/2004

Cà Mau

11C3

 

5

025

Nguyễn Vủ

Bằng

20/07/2004

Cà Mau

11C1

 

6

026

Trịnh Hữu

Bằng

09/10/2004

Cà Mau

11A5

 

7

027

Đỗ Thiên

Bảo

15/12/2004

Cà Mau

11C1

 

8

028

Huỳnh Gia

Bảo

21/08/2004

Cà Mau

11A1

 

9

029

Huỳnh Khánh

Bảo

05/04/2004

Bến Tre

11A5

 

10

030

Lâm Chí

Bảo

13/12/2004

Cà Mau

11C2

 

11

031

Nguyễn Gia

Bảo

02/11/2004

Cà Mau

11C2

 

12

032

Nguyễn Quốc

Bảo

13/06/2004

Cà Mau

11C3

 

13

033

Nguyễn Thái

Bảo

10/07/2004

Bạc Liêu

11A6

 

14

034

Nguyễn Vũ

Bảo

16/01/2004

Thanh Hóa

11A1

 

15

035

Trần Dương Thái

Bảo

18/08/2004

Cà Mau

11A2

 

16

036

Hồng Ngọc

Bích

16/09/2004

Cà Mau

11A6

 

17

037

Trần Ngọc

Bích

09/09/2004

Cà Mau

11C2

 

18

038

Trần Ngọc

Bích

06/05/2004

Cà Mau

11C3

 

19

039

Nguyễn Thái

Bình

21/05/2004

Cà Mau

11C3

 

20

040

Đinh Hồng

Cẩm

22/04/2004

Cà Mau

11C4

 

        
 

Phòng thi số: 03

    
 

Từ SBD: 041 đến SBD: 060

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

041

Trần Quỳnh

Châu

10/06/2004

Cà Mau

11A4

 

2

042

Trần Đan

Chi

16/05/2004

Cà Mau

11A7

 

3

043

Nguyễn Minh

Chiến

16/10/2004

Cà Mau

11A6

 

4

044

Trần Thị

12/01/2004

Cà Mau

11C1

 

5

045

Trần Trí

Cường

23/05/2004

Cà Mau

11C5

 

6

046

Trịnh Phan Trọng

Dân

02/08/2004

Cà Mau

11A7

 

7

047

Lê Văn

Đàn

17/03/2004

Cà Mau

11A5

 

8

048

Hồ Chí

Đăng

23/11/2003

Cà Mau

11C2

 

9

049

Tiêu Hải

Đăng

11/11/2004

Cà Mau

11C5

 

10

050

Bùi Công

Danh

13/12/2004

Cà Mau

11A3

 

11

051

Nguyễn Thị Trúc

Đào

17/03/2004

Cà Mau

11A2

 

12

052

Nguyễn Thị Trúc

Đào

25/05/2004

Cần Thơ

11C5

 

13

053

Lê Duy

Đạt

17/01/2004

Cà Mau

11A3

 

14

054

Nguyễn Đỗ Thành

Đạt

09/07/2004

Cà Mau

11A1

 

15

055

Trương Tiến

Đạt

09/09/2004

Cà Mau

11A3

 

16

056

Phạm Ngọc

Diễm

28/03/2004

Cà Mau

11C1

 

17

057

Huỳnh Gia

Điền

24/10/2004

Cà Mau

11C1

 

18

058

Quách Ngọc

Định

15/04/2004

Cà Mau

11A3

 

19

059

Huỳnh Kim Tâm

Đoan

21/12/2004

Cà Mau

11A6

 

20

060

Lâm Tâm

Đoan

06/01/2004

Cà Mau

11A4

 

        
 

Phòng thi số: 04

    
 

Từ SBD: 061 đến SBD: 080

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

061

Thái Hồ Ngọc Khánh

Đoan

02/09/2004

Cà Mau

11C2

 

2

062

Trần Phú

Đôn

04/07/2004

Cà Mau

11C5

 

3

063

Nguyễn Thành

Đông

02/04/2004

Cà Mau

11C2

 

4

064

Nguyễn Phan Mỹ

Đức

11/03/2004

Cà Mau

11A2

 

5

065

Nguyễn Ngọc

Dung

21/05/2003

Cà Mau

11C3

 

6

066

Nguyễn Văn

Dũng

12/04/2004

Cà Mau

11A2

 

7

067

Lê Thùy

Dương

02/09/2003

Cà Mau

11A6

 

8

068

Ngô Tuấn

Dương

01/12/2003

Cà Mau

11A1

 

9

069

Nguyễn Minh

Dương

29/08/2004

Cà Mau

11C1

 

10

070

Đoái Tường

Duy

28/11/2003

Cà Mau

11C4

 

11

071

Ngô Thúy

Duy

22/05/2004

Cà Mau

11A3

 

12

072

Nguyễn Thế

Duy

16/08/2004

Cà Mau

11A4

 

13

073

Lâm Thị Mỹ

Duyên

20/10/2004

Cà Mau

11A5

 

14

074

Trần Thị Mỹ

Duyên

24/09/2004

Cà Mau

11C5

 

15

075

Điệp Quốc Toản

Em

24/10/2004

Cà Mau

11A1

 

16

076

Nguyễn Trường

Giang

09/09/2003

Bạc Liêu

11C3

 

17

077

Trần Minh

Giàu

19/01/2004

Cà Mau

11A6

 

18

078

Phan Khánh

28/05/2004

Cà Mau

11C5

 

19

079

Trương Hồng

10/11/2003

Cà Mau

11A7

 

20

080

Nguyễn Nhật

Hải

09/03/2004

Cà Mau

11C5

 

        
 

Phòng thi số: 05

    
 

Từ SBD: 081 đến SBD: 100

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

081

Châu Gia

Hân

16/05/2004

Cà Mau

11C3

 

2

082

Hồ Ngọc

Hân

12/10/2004

Cà Mau

11C4

 

3

083

Nguyễn Ngọc

Hân

25/04/2004

Cà Mau

11A2

 

4

084

Nguyễn Thị

Hân

11/05/2004

Cà Mau

11C5

 

5

085

Phạm Gia

Hân

27/12/2004

Cà Mau

11A1

 

6

086

Phan Kim

Hân

29/02/2004

Cà Mau

11C1

 

7

087

Phan Thị Ngọc

Hân

15/10/2004

Cà Mau

11C1

 

8

088

Trần Gia

Hân

26/02/2004

Cà Mau

11A3

 

9

089

Trần Hồng

Hân

18/09/2004

Cà Mau

11A2

 

10

090

Trịnh Gia

Hân

01/02/2004

Cà Mau

11A5

 

11

091

Vũ Thị

Hân

25/11/2004

Cần Thơ

11C1

 

12

092

Lâm Nhật

Hào

03/02/2004

Cà Mau

11A1

 

13

093

Nguyễn Nhựt

Hào

17/03/2004

Cà Mau

11A5

 

14

094

Nguyễn Phú

Hào

22/02/2004

Cà Mau

11C5

 

15

095

Võ Chí

Hào

22/03/2004

Cà Mau

11C4

 

16

096

Tô Chí

Hảo

11/02/2004

Cà Mau

11A6

 

17

097

Hồ Trung

Hậu

02/10/2003

Cà Mau

11C3

 

18

098

Lê Phương

Hậu

12/06/2004

Cà Mau

11A1

 

19

099

Trương Phúc

Hậu

16/07/2004

Cà Mau

11C2

 

20

100

Nguyễn Thị Thu

Hiền

28/01/2004

Cà Mau

11A7

 

        
 

Phòng thi số: 06

    
 

Từ SBD: 101 đến SBD: 120

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

101

Nguyễn Trần Thế

Hiển

19/09/2004

Cà Mau

11A6

 

2

102

Nguyễn Hữu Quốc

Hiệp

12/08/2004

Cà Mau

11A4

 

3

103

Nguyễn Nhật

Hoa

04/03/2004

Cà Mau

11A4

 

4

104

Phạm Thị

Hoa

07/07/2004

Cà Mau

11C1

 

5

105

Trần Quốc

Hoài

17/12/2004

Cà Mau

11C2

 

6

106

Trần Trúc

Hoài

17/02/2004

Cà Mau

11A2

 

7

107

Đỗ Kim

Hoàng

19/03/2004

Cà Mau

11A7

 

8

108

Phan Kim

Hồng

21/06/2004

Cà Mau

11C5

 

9

109

Trần Trọng

Huân

04/12/2004

Cà Mau

11A4

 

10

110

Nguyễn Trịnh Đức

Hưng

18/10/2003

Cà Mau

11C3

 

11

111

Dư Kiều

Hương

14/09/2004

Cà Mau

11C3

 

12

112

Ngô Trí

Hướng

19/07/2003

Cà Mau

11C4

 

13

113

Lê Chí

Hữu

06/06/2004

Cà Mau

11A4

 

14

114

Huỳnh Gia

Huy

18/02/2004

Cà Mau

11A2

 

15

115

Huỳnh Hiếu

Huy

20/09/2004

Cà Mau

11A5

 

16

116

Huỳnh Minh

Huy

30/08/2004

Cà Mau

11C1

 

17

117

Lê Gia

Huy

14/04/2004

Cà Mau

11A1

 

18

118

Lê Xuân

Huy

17/06/2004

Cà Mau

11A1

 

19

119

Nguyễn Gia

Huy

11/07/2004

Cà Mau

11C5

 

20

120

Nguyễn Vũ

Huy

03/05/2004

Cà Mau

11C4

 

        
 

Phòng thi số: 07

    
 

Từ SBD: 121 đến SBD: 140

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

121

Phạm Hà Phát

Huy

26/07/2004

Cà Mau

11C3

 

2

122

Hà Gia

Huyên

27/06/2004

Cà Mau

11A3

 

3

123

Trần Ngọc

Huyền

09/07/2004

Cà Mau

11C2

 

4

124

Võ Mỹ

Huyền

03/11/2004

Cà Mau

11A5

 

5

125

Lê Nhựt

Huỳnh

04/03/2003

Cà Mau

11A4

 

6

126

Nguyễn Mạnh

Huỳnh

13/07/2004

Cà Mau

11A1

 

7

127

Nguyễn Nhật

Huỳnh

20/06/2004

Cà Mau

11C5

 

8

128

Nguyễn Như

Huỳnh

30/04/2004

Cà Mau

11C1

 

9

129

Nguyễn Song

Hỷ

07/05/2004

Cà Mau

11A1

 

10

130

Nguyễn Trọng

Kha

19/04/2004

Cà Mau

11C3

 

11

131

Trần Chí

Kha

16/02/2004

Cà Mau

11C2

 

12

132

Hoàng Chí

Khải

10/05/2004

Cà Mau

11C3

 

13

133

Hồ Tấn

Khang

29/07/2003

Cà Mau

11C1

 

14

134

Nghị Phúc

Khang

15/11/2004

TP. Hồ Chí Minh

11A7

 

15

135

Ngô Nhật

Khang

29/06/2004

Cà Mau

11A6

 

16

136

Trần Minh

Khang

18/09/2004

Cà Mau

11C3

 

17

137

Trần Thành

Khang

16/09/2004

Cà Mau

11A7

 

18

138

Lâm Chí

Khanh

11/06/2004

Cà Mau

11C2

 

19

139

Nguyễn Chí

Khanh

04/10/2004

Cà Mau

11A1

 

20

140

Nguyễn Duy

Khanh

18/03/2004

Cà Mau

11C2

 

        
 

Phòng thi số: 08

    
 

Từ SBD: 141 đến SBD: 160

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

141

Nguyễn Duy

Khanh

07/09/2004

Cà Mau

11A6

 

2

142

Võ Nhật

Khanh

16/08/2003

Cà Mau

11C1

 

3

143

Bùi Trần Nam

Khánh

15/07/2004

Cà Mau

11A3

 

4

144

Đặng Duy

Khánh

12/12/2004

Cà Mau

11A3

 

5

145

Đỗ Đức

Khánh

23/08/2004

Cà Mau

11C5

 

6

146

Nguyễn Duy

Khánh

28/05/2004

Cà Mau

11C4

 

7

147

Nguyễn Hữu Trọng

Khánh

24/02/2004

Cà Mau

11A6

 

8

148

Nguyễn Quốc

Khánh

12/06/2004

Cà Mau

11A1

 

9

149

Phạm Quốc

Khánh

23/04/2004

Cà Mau

11A3

 

10

150

Phan Quốc

Khánh

10/08/2004

Cà Mau

11A1

 

11

151

Nguyễn Anh

Khoa

25/05/2004

Cà Mau

11C5

 

12

152

Trần Ngọc Đăng

Khoa

07/02/2004

Cà Mau

11C3

 

13

153

Lê Đăng

Khôi

23/06/2004

Cà Mau

11C4

 

14

154

Lê Minh

Khôi

22/10/2004

Bạc Liêu

11A2

 

15

155

Lê Minh

Khôi

08/04/2004

Cà Mau

11A5

 

16

156

Nguyễn Đăng

Khôi

06/11/2004

Cà Mau

11C2

 

17

157

Lê Thúy

Khuông

13/03/2004

Cà Mau

11C2

 

18

158

Lê Hoàng

Khương

06/07/2004

Cà Mau

11A6

 

19

159

Ngô Trung

Kiên

25/08/2004

Cà Mau

11A6

 

20

160

Nguyễn Hà Trung

Kiên

07/03/2004

Thái Bình

11A5

 

        
 

Phòng thi số: 09

    
 

Từ SBD: 161 đến SBD: 180

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

161

Nguyễn Trung

Kiên

23/09/2004

Cà Mau

11A4

 

2

162

Ngô Gia

Kiện

13/04/2004

Cà Mau

11C5

 

3

163

Đỗ Lê Anh

Kiệt

29/10/2004

Cà Mau

11A2

 

4

164

Lý Thiên

Kiệt

19/04/2004

Cà Mau

11C2

 

5

165

Nguyễn Anh

Kiệt

08/07/2004

Cà Mau

11A3

 

6

166

Nguyễn Tuấn

Kiệt

11/08/2004

Cà Mau

11A7

 

7

167

Phạm Tuấn

Kiệt

07/12/2004

Cà Mau

11C2

 

8

168

Nguyễn Thanh

Kiều

22/04/2004

Cà Mau

11C2

 

9

169

Nguyễn Dương

Kính

07/07/2004

Cà Mau

11A6

 

10

170

Đặng Thanh

27/06/2004

Cà Mau

11A2

 

11

171

Dương Nguyễn Vĩnh

Kỳ

06/09/2004

Bạc Liêu

11A1

 

12

172

Phan Thị Bé

Lài

01/02/2004

Cà Mau

11C4

 

13

173

Trần Thị Trúc

Lam

09/06/2004

Cà Mau

11A1

 

14

174

Trần Quốc

Lâm

15/05/2004

Cà Mau

11A2

 

15

175

Võ Huỳnh

Lâm

14/06/2004

Cà Mau

11C2

 

16

176

Trần Diễm

Lệ

13/02/2004

Cà Mau

11A5

 

17

177

Đặng Thị Nhã

Linh

11/08/2004

Cà Mau

11C3

 

18

178

Du Mỹ

Linh

23/01/2004

Cà Mau

11C5

 

19

179

Dương Hồng

Linh

17/08/2004

Cà Mau

11C2

 

20

180

Ngô Thảo

Linh

31/01/2004

Cà Mau

11A7

 

        
 

Phòng thi số: 10

    
 

Từ SBD: 181 đến SBD: 200

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

181

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

05/09/2004

Cà Mau

11C3

 

2

182

Phan Thị Diệu

Linh

16/11/2004

Cà Mau

11C4

 

3

183

Trần Thị Trúc

Linh

01/03/2003

Cà Mau

11A7

 

4

184

Trương Hoàng

Lĩnh

09/08/2004

Cà Mau

11C4

 

5

185

Cổ Thanh

Lộc

27/11/2003

Bạc Liêu

11A7

 

6

186

Lâm Hoàng Thêm

Lộc

01/11/2004

Cà Mau

11A6

 

7

187

Nguyễn Minh

Lộc

04/01/2004

Cà Mau

11A1

 

8

188

Nguyễn Thanh

Lộc

05/09/2003

Cà Mau

11C3

 

9

189

Nguyễn Văn

Lộc

28/08/2004

Cà Mau

11A5

 

10

190

Nguyễn Tấn

Lợi

25/01/2004

Cà Mau

11C5

 

11

191

Lê Hoàng

Long

19/10/2003

Cà Mau

11A2

 

12

192

Lê Thiện

Long

19/07/2004

Cà Mau

11A1

 

13

193

Nguyễn Thành

Long

17/10/2003

Cà Mau

11C1

 

14

194

Lữ Vũ

Luân

14/08/2004

Cà Mau

11A4

 

15

195

Nguyễn Hữu

Luân

09/11/2004

Cà Mau

11C2

 

16

196

Võ Chí

Luân

31/12/2004

Cà Mau

11A4

 

17

197

Lê Hiền

Lương

12/05/2004

Cà Mau

11C4

 

18

198

Nguyễn Trúc

Ly

15/06/2004

Cà Mau

11C4

 

19

199

Nguyễn Thị Hồng

04/02/2004

Cà Mau

11A1

 

20

200

Nguyễn Thị

Mai

10/03/2004

Cà Mau

11A6

 

        
 

Phòng thi số: 11

    
 

Từ SBD: 201 đến SBD: 220

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

201

Phạm Xuân

Mai

01/01/2004

Cà Mau

11C5

 

2

202

Võ Thị Huỳnh

Mai

10/05/2004

Cà Mau

11A1

 

3

203

Hồ Ngọc

Mẫn

21/08/2004

Cà Mau

11C1

 

4

204

Huỳnh Hoàng

Mẫn

15/06/2004

Cà Mau

11A2

 

5

205

Võ Hà

Mi

22/10/2004

Cà Mau

11A1

 

6

206

Đoàn Hoàng Phúc

Minh

12/03/2004

Cà Mau

11A6

 

7

207

Huỳnh Khánh

Minh

11/08/2004

Cà Mau

11C5

 

8

208

Lê Nhật

Minh

24/08/2004

Cà Mau

11A7

 

9

209

Nguyễn Cao Chấn

Minh

17/11/2004

Cà Mau

11A4

 

10

210

Nguyễn Khải

Minh

11/08/2004

Cà Mau

11A6

 

11

211

Trần Đức

Minh

19/06/2004

Cà Mau

11A6

 

12

212

Trần Hải

Minh

12/11/2004

Cà Mau

11A5

 

13

213

Trần Ngọc

Minh

08/04/2004

Cà Mau

11A4

 

14

214

Nguyễn Như

Muội

06/01/2004

Cà Mau

11C2

 

15

215

Trần Hồng

Muội

17/09/2004

Cà Mau

11C5

 

16

216

Cao Diễm

My

12/12/2004

Cà Mau

11A4

 

17

217

Dương Thị Kiều

My

05/11/2004

Cà Mau

11A5

 

18

218

Dương Thị Tiểu

My

21/04/2004

Cà Mau

11C5

 

19

219

Lê Thị Trà

My

28/10/2004

Cà Mau

11C3

 

20

220

Nguyễn Thị Hà

My

29/11/2004

Cà Mau

11A2

 

        
 

Phòng thi số: 12

    
 

Từ SBD: 221 đến SBD: 240

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

221

Trần Ngọc

My

14/04/2004

Bạc Liêu

11A6

 

2

222

Trần Ngọc

My

04/12/2004

Cà Mau

11A3

 

3

223

Trần Thị Trà

My

01/05/2004

Cà Mau

11C4

 

4

224

Trần Triệu

My

29/07/2004

Cà Mau

11A7

 

5

225

Võ Kiều

My

06/05/2004

Cà Mau

11C5

 

6

226

Trần Huỳnh Trọng

Nam

10/07/2004

Cà Mau

11A1

 

7

227

Võ Duy

Nam

10/06/2004

Cà Mau

11A5

 

8

228

Phạm Thị Phương

Nga

20/02/2004

Cà Mau

11A1

 

9

229

Bùi Ngọc

Ngà

16/07/2004

Cà Mau

11A3

 

10

230

Nguyễn Thanh

Ngân

21/06/2004

Cà Mau

11A2

 

11

231

Nguyễn Thanh

Ngân

11/12/2004

Cà Mau

11C5

 

12

232

Nguyễn Thùy

Ngân

16/02/2004

Cà Mau

11A5

 

13

233

Phan Thị Thanh

Ngân

01/01/2004

Cà Mau

11A1

 

14

234

Võ Ngọc

Ngân

17/02/2004

Cà Mau

11A4

 

15

235

Võ Thị Kiều

Ngân

11/11/2003

Cà Mau

11C1

 

16

236

Đỗ Nguyễn Gia

Nghi

03/11/2004

Cà Mau

11C4

 

17

237

Nguyễn Bảo

Nghi

04/09/2004

Cà Mau

11C2

 

18

238

Nguyễn Quách Hồng

Nghi

21/03/2004

Cà Mau

11C3

 

19

239

Phạm Tuyết

Nghi

29/09/2004

Cà Mau

11A6

 

20

240

Tạ Thị Mẩn

Nghi

28/04/2004

Cà Mau

11A1

 

        
 

Phòng thi số: 13

    
 

Từ SBD: 241 đến SBD: 260

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

241

Hồ Minh

Nghị

02/07/2003

Cà Mau

11A2

 

2

242

Thái Trọng

Nghĩa

18/10/2004

Cà Mau

11A4

 

3

243

Trương Hiếu

Nghĩa

19/03/2004

Cà Mau

11C4

 

4

244

Đỗ Bảo

Ngọc

01/11/2004

Cà Mau

11A3

 

5

245

Hồ Lê Hồng

Ngọc

03/01/2004

Cà Mau

11A2

 

6

246

Huỳnh Thị

Ngọc

11/10/2004

Cà Mau

11C1

 

7

247

Lê Bảo

Ngọc

01/04/2003

Cà Mau

11A2

 

8

248

Lê Thúy

Ngọc

04/02/2004

Cà Mau

11C2

 

9

249

Ngô Bích

Ngọc

04/01/2004

Cà Mau

11C2

 

10

250

Phạm Lâm Vi

Ngọc

10/06/2004

Cà Mau

11A4

 

11

251

Võ Yến

Ngọc

23/07/2004

Cà Mau

11A7

 

12

252

Lê Thiện

Ngôn

14/12/2004

Cà Mau

11A3

 

13

253

Lưu Trung

Nguyên

05/10/2004

Cà Mau

11C4

 

14

254

Nguyễn Phát

Nguyên

09/10/2004

Cà Mau

11C1

 

15

255

Phạm Thị Thảo

Nguyên

15/09/2004

Cà Mau

11A5

 

16

256

Phan Thị Mỹ

Nguyên

17/03/2004

Cà Mau

11A4

 

17

257

Nguyễn

27/08/2004

Cà Mau

11A3

 

18

258

Nguyễn Chí

Nguyễn

25/10/2004

Cà Mau

11C4

 

19

259

Nguyễn Trí

Nguyễn

09/02/2004

Cà Mau

11C1

 

20

260

Nguyễn Thanh

Nhã

23/05/2004

Cà Mau

11A4

 

        
 

Phòng thi số: 14

    
 

Từ SBD: 261 đến SBD: 280

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

261

Tiết Huỳnh Phương

Nhã

01/05/2004

Cà Mau

11A1

 

2

262

Võ Thanh

Nhã

07/01/2004

Cà Mau

11C5

 

3

263

Huỳnh Chí

Nhân

16/07/2004

Cà Mau

11A7

 

4

264

Huỳnh Trí Lê

Nhân

12/10/2004

Cà Mau

11A2

 

5

265

Nguyễn Trọng

Nhân

02/04/2003

Cà Mau

11A3

 

6

266

Phạm Hữu

Nhân

20/07/2004

Cà Mau

11A5

 

7

267

Nguyễn Võ Minh

Nhật

28/03/2004

Cà Mau

11C3

 

8

268

Trần Lê Thế

Nhật

12/11/2003

Cà Mau

11A6

 

9

269

Chu Thị Cẩm

Nhi

23/04/2001

Cà Mau

11C3

 

10

270

Lê Nguyễn

Nhi

22/04/2004

Cà Mau

11C4

 

11

271

Nguyễn Linh

Nhi

19/02/2004

Cà Mau

11A3

 

12

272

Nguyễn Thị Yến

Nhi

26/06/2004

Cà Mau

11C1

 

13

273

Phạm Nguyễn Uyển

Nhi

31/12/2004

Cà Mau

11C5

 

14

274

Tô Yến

Nhi

15/03/2004

Cà Mau

11A3

 

15

275

Trần Kiều

Nhi

12/03/2004

Cà Mau

11C1

 

16

276

Bùi Văn

Nhí

01/01/2003

Cà Mau

11C3

 

17

277

Trương Bé

Nhí

20/08/2004

Cà Mau

11C1

 

18

278

Nguyễn Kiều

Nhị

02/03/2004

Cà Mau

11A3

 

19

279

Lê Thị Mỹ

Nhiên

20/08/2004

Cà Mau

11A1

 

20

280

Nguyễn Hồng

Nhiên

19/05/2004

Cà Mau

11A7

 

        
 

Phòng thi số: 15

    
 

Từ SBD: 281 đến SBD: 300

    

STT

Số báo danh

Họ và tên thí sinh

Ngày tháng
năm sinh

Nơi sinh

Học sinh

Ghi chú

Lớp

 

1

281

Trần Kim

Nhiên

27/07/2004

Cà Mau

11A6

 

2

282

Trương Hồng

Nhớ

18/06/2003

Cà Mau

11C1

 

3

283

Huỳnh Hồng

Như

01/03/2004

Cà Mau

11C1

 

4

284

Lê Kim

Như

13/07/2004

Cà Mau

11C2

 

5

285

Lê Quỳnh

Như

13/09/2004

Cà Mau

11A3

 

6

286

Nguyễn Quỳnh

Như

02/10/2004

Cà Mau

11A2

 

7

287

Nguyễn Thị Quý

Như

13/08/2004

Cà Mau

11A7

 

8

288

Tạ Huỳnh

Như

08/02/2004

Cà Mau

11C2

 

9

289