A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Thời khóa biểu buổi sáng, áp dụng từ ngày 13/01/2020

Thời khóa biểu buổi sáng, áp dụng từ ngày 13/01/2020

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2019-2020
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 13/01/2020
Học thêm từ tuần 21, tuần 20 chỉ học các môn chéo buổi

KHỐI 10 - BUỔI SÁNG (HỌC NHƯ TUẦN 18, 19, RIÊNG SÁNG THỨ 2 NGÀY 13/01/2020 SƠ KẾT HKI NÊN ĐƯỢC NGHỈ)

Các lớp 10 học Hướng nghiệp tại phòng 30;

riêng lớp 10C2 học tại lớp tiết 3+4 chiều thứ 7 tuần 20.

TH
TIẾT

10C1

10C2

10C3

10C4

10C5

10C6

10C7

2

1

 

 

 

 

 

HN

 

2

 

 

 

 

 

HN

 

3

 

 

 

 

 

TD

 

4

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

TD

 

 

3

TD

 

 

 

HN

 

 

4

TD

 

 

 

HN

 

 

4

1

 

 

 

 

 

TD

 

2

 

 

 

 

 

GDQP

TD

3

 

 

 

 

 

 

TD

4

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

 

GDQP

 

 

 

 

2

GDQP

 

TD

 

 

 

 

3

HN

 

 

 

 

 

 

4

HN

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

HN

2

 

GDQP

 

TD

 

 

HN

3

 

TD

 

HN

 

 

GDQP

4

 

TD

 

HN

 

 

 

7

1

 

 

HN

GDQP

TD

 

 

2

 

 

HN

TD

GDQP

 

 

3

 

 

TD

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

TH
TIẾT

10C8

10C9

10C10

10C11

10C12

10C13

10C14

2

1

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

TD

3

 

 

 

 

 

 

HN

4

 

 

 

 

 

 

HN

3

1

 

 

HN

 

 

GDQP

 

2

 

 

HN

 

 

TD

 

3

 

 

TD

 

GDQP

 

 

4

 

 

 

 

TD

 

 

4

1

 

 

 

 

HN

 

TD

2

TD

 

 

 

HN

 

GDQP

3

HN

 

GDQP

 

TD

 

 

4

HN

 

TD

 

 

 

 

5

1

 

TD

 

HN

 

 

 

2

 

TD

 

HN

 

 

 

3

 

GDQP

 

TD

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

3

TD

 

 

 

 

 

 

4

GDQP

 

 

 

 

 

 

7

1

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

TD

 

3

 

 

 

GDQP

 

HN

 

4

 

 

 

TD

 

HN

 

 

KHỐI 11 HỌC CHÍNH KHÓA

THỨ

TIẾT

11A1

11A2

11A3

11A4

11A5

11A6

11A7

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Văn

Văn

Văn

NNgữ

Địa

3

Văn

Sử

GDCD

4

CNghệ

NNgữ

NNgữ

Tin

Toán

Hóa

5

Tin

CNghệ

Văn

GDCD

Địa

Hóa

Sử

3

1

Sử

Toán

Tin

Hóa

NNgữ

Toán

2

Tin

Sử

CNghệ

Toán

NNgữ

Toán

3

NNgữ

Toán

CNghệ

Hóa

NNgữ

CNghệ

Văn

4

Địa

NNgữ

Văn

Hóa

NNgữ

Tin

Văn

5

Sử

NNgữ

Văn

Toán

CNghệ

Tin

NNgữ

4

1

Hóa

Địa

Tin

Toán

Sinh

CNghệ

2

GDCD

Tin

CNghệ

Toán

Văn

NNgữ

3

Toán

Toán

Sinh

CNghệ

Toán

Văn

NNgữ

4

NNgữ

GDCD

Hóa

Toán

Toán

Văn

5

Tin

NNgữ

GDCD

Địa

NNgữ

Sử

Toán

5

1

Hóa

Tin

Toán

Hóa

Hóa

CNghệ

2

CNghệ

Hóa

Toán

NNgữ

Hóa

Hóa

3

Toán

CNghệ

Toán

NNgữ

GDCD

4

NNgữ

Văn

Sinh

Tin

5

NNgữ

NNgữ

NNgữ

Văn

Toán

CNghệ

Tin

6

1

Văn

Văn

Hóa

Hóa

Địa

Toán

2

Toán

Văn

Hóa

Văn

Văn

Toán

Sinh

3

Toán

Toán

NNgữ

Sinh

Văn

Toán

Hóa

4

Hóa

Toán

NNgữ

Tin

NNgữ

GDCD

Hóa

5

Hóa

Sinh

Toán

Sử

Tin

Văn

NNgữ

7

1

Sinh

Hóa

Địa

NNgữ

CNghệ

NNgữ

2

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

3

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

11C1

11C2

11C3

11C4

11C5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Sử

CNghệ

Hóa

Tin

NNgữ

3

Tin

NNgữ

NNgữ

Địa

4

Hóa

Hóa

Văn

Hóa

Toán

5

Toán

Địa

Toán

NNgữ

Hóa

3

1

CNghệ

NNgữ

Sinh

NNgữ

2

Văn

NNgữ

GDCD

NNgữ

Sinh

3

Sinh

Sử

Văn

Tin

4

Toán

CNghệ

Văn

CNghệ

5

NNgữ

Toán

NNgữ

Sinh

Văn

4

1

Toán

Văn

NNgữ

Toán

Sử

2

Toán

NNgữ

Toán

CNghệ

3

GDCD

CNghệ

Tin

Sử

Văn

4

CNghệ

Tin

Sử

GDCD

Toán

5

NNgữ

Toán

Hóa

CNghệ

Toán

5

1

NNgữ

Hóa

Địa

Toán

NNgữ

2

NNgữ

Văn

CNghệ

Tin

Toán

3

Địa

Văn

Tin

Hóa

Văn

4

Hóa

Địa

Toán

CNghệ

Văn

5

Văn

GDCD

Toán

Địa

Hóa

6

1

Tin

NNgữ

Địa

2

Sinh

Văn

NNgữ

Tin

3

Văn

Tin

Văn

Địa

NNgữ

4

Văn

Văn

Địa

Văn

NNgữ

5

Địa

Toán

Toán

Toán

GDCD

7

1

Toán

Văn

Văn

2

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

3

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

KHỐI 12 HỌC CHÍNH KHÓA

THỨ

TIẾT

12A1

12A2

12A3

12A4

12A5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Tin

Toán

Hóa

Toán

3

Toán

Sinh

Địa

NNgữ

Tin

4

Sử

Sinh

Địa

5

Sử

Tin

Sinh

Toán

Hóa

3

1

Văn

Hóa

Văn

CNghệ

Sinh

2

Văn

Văn

Địa

3

Địa

Tin

GDCD

4

Sinh

Văn

Toán

Toán

Văn

5

Hóa

Văn

Toán

Toán

GDCD

4

1

Toán

Toán

Tin

Hóa

Toán

2

Toán

Toán

Địa

Tin

Toán

3

NNgữ

Địa

NNgữ

NNgữ

Sử

4

NNgữ

Tin

Sinh

NNgữ

5

GDCD

NNgữ

Toán

Tin

5

1

Địa

CNghệ

Văn

NNgữ

CNghệ

2

Toán

NNgữ

NNgữ

NNgữ

NNgữ

3

NNgữ

NNgữ

Văn

NNgữ

4

Hóa

GDCD

Văn

Văn

5

NNgữ

Văn

Toán

Toán

Văn

6

1

Sinh

Địa

Sử

Tin

NNgữ

2

Hóa

GDCD

CNghệ

Sinh

Toán

3

NNgữ

Toán

NNgữ

Hóa

Địa

4

CNghệ

Sinh

Sử

Sinh

5

Văn

NNgữ

Địa

Hóa

7

1

Tin

Hóa

Văn

2

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

3

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

12C1

12C2

12C3

12C4

12C5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Toán

Hóa

Sinh

GDCD

3

Toán

GDCD

Văn

Văn

4

Tin

Toán

Toán

Toán

Văn

5

Hóa

GDCD

NNgữ

Toán

3

1

Sử

NNgữ

Địa

Địa

CNghệ

2

Sinh

NNgữ

Văn

CNghệ

Tin

3

Toán

CNghệ

Toán

NNgữ

Toán

4

Toán

Văn

Tin

NNgữ

Sử

5

Văn

Sử

Sử

Hóa

Địa

4

1

NNgữ

Địa

Sử

NNgữ

2

NNgữ

Hóa

NNgữ

NNgữ

3

Địa

Toán

NNgữ

Văn

4

Văn

NNgữ

Văn

Văn

Toán

5

Văn

Sinh

Văn

NNgữ

Hóa

5

1

Toán

Tin

Sử

Văn

NNgữ

2

Sử

Tin

CNghệ

Địa

Sinh

3

Tin

Văn

Hóa

Toán

Toán

4

NNgữ

Sử

Văn

Tin

Toán

5

Hóa

NNgữ

Hóa

Tin

6

1

CNghệ

Văn

Sinh

Văn

2

Văn

Tin

Sử

Địa

3

GDCD

Địa

Tin

Hóa

4

Địa

Hóa

Toán

Toán

Sử

5

Văn

NNgữ

Toán

NNgữ

NNgữ

7

1

NNgữ

Toán

Địa

GDCD

Văn

2

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

3

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 


Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 702
Hôm qua : 1.567
Tháng 02 : 34.183
Năm 2020 : 84.131