A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Thời khóa biểu buổi sáng, áp dụng từ ngày 03/02/2020

Thời khóa biểu buổi sáng, áp dụng từ ngày 03/02/2020

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG, HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2019-2020
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/02/2020

KHỐI 10 HỌC CHÉO BUỔI

THỨ

TIẾT

10C1

10C2

10C3

10C4

10C5

10C6

10C7

2

1

 

 

 

 

 

NNgữ

 

2

 

 

 

 

 

NNgữ

 

3

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

3

1

Toán

Toán

Toán

 

Hóa

 

 

2

Toán

Toán

Toán

 

Hóa

 

 

3

TD

NNgữ

 

NNgữ

 

 

4

GDQP

NNgữ

 

NNgữ

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

4

1

 

 

 

 

TD

TD

2

 

 

 

 

GDQP

Toán

3

 

 

 

Toán

 

Toán

Hóa

4

 

 

 

TD

 

Toán

Hóa

5

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Hóa

Toán

 

Toán

 

2

Hóa

TD

 

Toán

 

3

Hóa

TD

NNgữ

 

GDQP

 

Toán

4

Hóa

GDQP

NNgữ

 

TD

 

Toán

5

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

Toán

 

Toán

 

Hóa

NNgữ

2

 

TD

 

Toán

 

Hóa

NNgữ

3

 

 

GDQP

 

TD

TD

4

 

 

TD

 

Toán

GDQP

5

 

 

 

 

 

 

 

7

1

TD

 

TD

Hóa

 

 

2

Toán

 

GDQP

Hóa

 

 

3

NNgữ

 

Hóa

NNgữ

Toán

 

 

4

NNgữ

 

Hóa

NNgữ

TD

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

10C8

10C9

10C10

10C11

10C12

10C13

10C14

2

1

 

 

 

 

 

 

TD

2

 

 

 

 

 

 

Hóa

3

 

 

 

 

 

 

Hóa

4

 

 

 

 

 

 

GDQP

5

 

 

 

 

 

 

 

3

1

 

 

Hóa

TD

TD

NNgữ

 

2

 

 

Hóa

Toán

NNgữ

 

3

 

 

TD

Toán

 

4

 

 

Toán

GDQP

TD

 

5

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Toán

NNgữ

Toán

 

NNgữ

 

2

Toán

NNgữ

Toán

 

NNgữ

 

3

NNgữ

Toán

TD

 

Toán

 

Toán

4

NNgữ

Toán

GDQP

 

TD

 

Toán

5

 

 

 

 

 

 

 

5

1

 

Hóa

 

NNgữ

 

 

2

 

Hóa

 

NNgữ

 

 

3

 

Toán

 

TD

 

GDQP

 

4

 

TD

 

GDQP

 

TD

 

5

 

 

 

 

 

 

 

6

1

 

 

Toán

 

TD

2

 

 

Toán

 

Toán

3

Toán

 

NNgữ

 

Hóa

 

NNgữ

4

TD

 

NNgữ

 

Hóa

 

NNgữ

5

 

 

 

 

 

 

 

7

1

GDQP

 

Hóa

 

Hóa

 

2

TD

 

Hóa

 

Hóa

 

3

Hóa

TD

 

Toán

 

Toán

 

4

Hóa

GDQP

 

Toán

 

Toán

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

KHỐI 11 HỌC CHÍNH KHÓA

THỨ

TIẾT

11A1

11A2

11A3

11A4

11A5

11A6

11A7

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Văn

Sử

Toán

CNghệ

3

Hóa

NNgữ

GDCD

NNgữ

Văn

4

Toán

Văn

Toán

Toán

Hóa

5

CNghệ

Tin

Sử

Văn

Toán

Hóa

Hóa

3

1

Văn

CNghệ

Toán

Tin

NNgữ

Toán

2

Văn

Tin

CNghệ

NNgữ

NNgữ

Văn

3

Sử

Hóa

Địa

Sinh

Hóa

CNghệ

Văn

4

Toán

Hóa

Văn

GDCD

Hóa

Tin

Sinh

5

CNghệ

Địa

Văn

Sử

Toán

Tin

NNgữ

4

1

Toán

GDCD

Hóa

Hóa

Sử

Hóa

Hóa

2

Toán

NNgữ

Hóa

Địa

NNgữ

Hóa

Sử

3

Sinh

NNgữ

GDCD

NNgữ

Tin

NNgữ

4

GDCD

Toán

NNgữ

CNghệ

NNgữ

5

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Văn

NNgữ

Tin

Toán

2

NNgữ

CNghệ

NNgữ

Tin

Địa

3

Văn

Toán

CNghệ

NNgữ

Hóa

Sinh

Toán

4

Văn

Tin

Toán

Toán

Sinh

Văn

CNghệ

5

Địa

NNgữ

Sinh

Toán

Toán

Văn

NNgữ

6

1

NNgữ

Hóa

Hóa

Địa

Tin

2

Hóa

NNgữ

Hóa

NNgữ

Văn

Tin

3

Hóa

Sinh

Toán

Toán

NNgữ

GDCD

CNghệ

4

Tin

Toán

Toán

CNghệ

Văn

Toán

GDCD

5

Tin

Toán

Hóa

Văn

Văn

Toán

Địa

7

1

NNgữ

CNghệ

Tin

NNgữ

Văn

NNgữ

Toán

2

NNgữ

Văn

NNgữ

CNghệ

Sử

Toán

3

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

4

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

11C1

11C2

11C3

11C4

11C5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Hóa

Văn

Văn

Hóa

3

NNgữ

Văn

Tin

4

Văn

GDCD

NNgữ

Tin

CNghệ

5

Văn

Toán

NNgữ

Toán

GDCD

3

1

NNgữ

Hóa

Hóa

NNgữ

2

NNgữ

NNgữ

GDCD

Toán

Toán

3

CNghệ

NNgữ

Tin

Toán

Toán

4

Toán

CNghệ

CNghệ

NNgữ

Văn

5

Toán

Sinh

Toán

NNgữ

Văn

4

1

Toán

Tin

Toán

NNgữ

NNgữ

2

Hóa

Tin

Toán

CNghệ

NNgữ

3

GDCD

CNghệ

Văn

Sử

4

Tin

Hóa

Văn

Toán

Sử

5

 

 

 

 

 

5

1

NNgữ

NNgữ

Văn

Địa

Toán

2

Toán

Văn

Toán

Văn

NNgữ

3

Tin

Văn

Địa

4

Toán

Địa

CNghệ

Văn

5

Văn

Địa

NNgữ

Tin

CNghệ

6

1

CNghệ

Toán

Hóa

Địa

Toán

2

NNgữ

Toán

CNghệ

Hóa

Văn

3

Văn

Văn

Địa

NNgữ

Tin

4

Địa

Sử

NNgữ

Sinh

5

Sử

Địa

Sinh

GDCD

Hóa

7

1

Địa

Hóa

Sử

Văn

Sinh

2

Sinh

Tin

Văn

Địa

3

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

KHỐI 12 HỌC CHÍNH KHÓA

THỨ

TIẾT

12A1

12A2

12A3

12A4

12A5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

Tin

Sinh

Hóa

NNgữ

Toán

3

Văn

Địa

Văn

Hóa

4

Văn

Sử

Văn

Văn

Văn

5

NNgữ

Tin

Văn

3

1

Sử

Hóa

Địa

NNgữ

NNgữ

2

Sinh

NNgữ

Sử

NNgữ

NNgữ

3

Địa

NNgữ

Toán

GDCD

Sinh

4

Toán

Toán

NNgữ

Địa

Tin

5

NNgữ

Văn

GDCD

Toán

Sử

4

1

Hóa

Toán

NNgữ

NNgữ

Toán

2

CNghệ

GDCD

Hóa

Sinh

Toán

3

Toán

NNgữ

Văn

Hóa

Địa

4

Toán

Sinh

Tin

Văn

5

GDCD

Tin

NNgữ

5

1

Tin

Văn

NNgữ

Văn

CNghệ

2

Địa

Văn

NNgữ

Văn

Hóa

3

Toán

Sinh

Địa

Toán

4

Hóa

Tin

Toán

5

 

 

 

 

 

6

1

Hóa

Địa

Sử

NNgữ

2

Sinh

Tin

CNghệ

GDCD

3

Văn

Tin

Toán

Toán

Địa

4

NNgữ

Toán

Toán

Sinh

5

NNgữ

Toán

Sinh

Tin

7

1

CNghệ

Toán

Địa

Toán

2

NNgữ

CNghệ

Sinh

Hóa

3

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

THỨ

TIẾT

12C1

12C2

12C3

12C4

12C5

2

1

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

ChCờ

2

CNghệ

Văn

GDCD

3

Toán

Toán

Tin

Hóa

4

Toán

Địa

Văn

Toán

NNgữ

5

Hóa

GDCD

Văn

Toán

Văn

3

1

Tin

Sử

Toán

Văn

Văn

2

Tin

Hóa

Văn

Văn

3

NNgữ

Văn

Văn

Sử

Tin

4

NNgữ

Văn

Sử

Địa

Sử

5

Sử

NNgữ

NNgữ

Toán

Toán

4

1

Địa

Văn

Sinh

Tin

CNghệ

2

NNgữ

Văn

Tin

NNgữ

3

Hóa

NNgữ

Hóa

4

GDCD

Hóa

NNgữ

Toán

5

Văn

Sinh

NNgữ

Toán

Toán

5

1

Sử

Sử

Toán

Địa

NNgữ

2

Toán

Tin

Sử

Sinh

NNgữ

3

CNghệ

Văn

Hóa

Tin

4

Văn

NNgữ

Địa

NNgữ

Địa

5

 

 

 

 

 

6

1

Toán

Toán

Toán

CNghệ

Văn

2

Địa

Toán

Toán

Sử

NNgữ

3

Sinh

Địa

CNghệ

Sử

4

Văn

NNgữ

Hóa

Tin

Hóa

5

Văn

NNgữ

NNgữ

NNgữ

Toán

7

1

NNgữ

Hóa

Địa

GDCD

Sinh

2

Tin

Toán

GDCD

Văn

Địa

3

SHL

SHL

SHL

SHL

SHL

4

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 


Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Tổng số điểm của bài viết là: 2 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 880
Hôm qua : 1.567
Tháng 02 : 34.361
Năm 2020 : 84.309