A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Phân phòng học thêm và chéo buổi, áp dụng từ ngày 03/02/2020

Phân phòng học thêm và chéo buổi, áp dụng từ ngày 03/02/2020

PHÂN PHÒNG HỌC THÊM VÀ CHÉO BUỔI

Áp dụng từ ngày 03/02/2020

KHỐI 10 HỌC CHÉO BUỔI (BUỔI SÁNG - KHÔNG THAY ĐỔI SO VỚI HKI)

TT

LỚP

THỨ 2

THỨ 3

THỨ 4

THỨ 5

THỨ 6

THỨ 7

GHI CHÚ

1

10C1

 

P21

 

P21

 

P21

 

2

10C2

 

P32

 

P32

P32

 

 

3

10C3

 

P31

 

P31

 

P31

 

4

10C4

 

 

P26

 

P26

P27

 

5

10C5

 

P30

 

P30

 

P30

 

6

10C6

P28

 

P28

 

P28

 

 

7

10C7

 

 

P31

P29

P31

 

 

8

10C8

 

 

P30

 

P30

P29

 

9

10C9

 

 

P32

P27

 

P32

 

10

10C10

 

P29

P29

 

P29

 

 

11

10C11

 

P28

 

P28

 

P28

 

12

10C12

 

P27

P21

 

P21

 

 

13

10C13

 

P26

 

P26

 

P26

 

14

10C14

P27

 

P27

 

P27

 

 

 

KHỐI 11 VÀ 12 HỌC CHÉO BUỔI (BUỔI CHIỀU)

Lớp

Tiết

Thứ 2

Thứ 3

Thứ 4

Thứ 5

Thứ 6

12A1

2

P 11

 

P 11

P 11

P 11

3

 

4

 

Sân

5

Sân

 

12A2

2

Sân

P 12

 

P 12

P 12

3

P 12

 

4

 

5

Sân

 

Sân

12A3

2

P 13

P 13

Sân

 

P 13

3

P 13

 

4

Sân

 

5

 

12A4

2

P 14

Sân

P 14

P 14

 

3

 

4

P 14

 

5

 

12A5

2

P 15

 

P 15

P 15

P 15

3

 

4

 

Sân

5

 

Sân

12C1

2

P 16

P 16

 

P 16

P 16

3

 

4

 

5

 

12C2

2

P 17

Sân

P 17

 

Sân

3

P 17

 

P 17

4

 

5

Sân

 

12C3

2

P 18

P 18

Sân

P 18

 

3

 

4

P 18

 

5

 

12C4

2

P 19

 

P 19

P 19

P 19

3

 

4

 

Sân

5

 

12C5

2

P 20

P 20

 

Sân

P 20

3

 

P 20

4

 

5

Sân

 

11A1

2

 

P 11

P 12

P 13

P 14

3

 

4

 

Sân

PM 1

5

 

Sân

11A2

2

 

P 15

Sân

P 17

P 18

3

 

P 18

4

 

PM 2

Sân

5

 

11A3

2

 

P 19

P 16

P 21

PM 2

3

 

4

 

Sân

P 14

5

 

Sân

11A4

2

P 21

 

P 20

 

P 21

3

Sân

 

4

PM 2

P 13

 

Sân

5

 

 

11A5

2

 

P 21

P 21

Sân

P 28

3

 

4

 

PM 1

P 17

5

 

11A6

2

 

PM 2

P 28

P 28

Sân

3

 

4

 

P 21

P 21

5

 

Sân

11A7

2

P 30

P 28

Sân

P 29

 

3

 

4

PM 1

P 15

 

5

Sân

 

11C1

2

P 29

PM 1

 

Sân

P 29

3

 

4

P 29

 

P 13

5

 

Sân

 

 

11C2

2

 

P 30

PM 1

Sân

 

3

Sân

P 30

 

4

P 30

Sân

 

5

 

P 20

 

11C3

2

Sân

 

Sân

PM 1

P 30

3

P 32

 

4

 

 

P 29

P 11

5

 

 

11C4

2

P 31

 

P 31

PM 2

Sân

3

Sân

 

P 31

4

P 31

 

P 31

5

 

 

 

11C5

2

PM 1

 

Sân

P 32

P 32

3

 

P 32

4

Sân

 

5

 

 

 


Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn:Trường THPT Phan Ngọc Hiển Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 56
Hôm qua : 1.662
Tháng 08 : 12.211
Năm 2020 : 694.810