A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Phân công chuyên môn học kỳ II, năm học 2019 - 2020

Phân công chuyên môn học kỳ II, năm học 2019 - 2020

PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2019 - 2020

Thực hiện từ ngày 13/01/2020

TT

HỌ VÀ TÊN GV

DẠY
MÔN

GIẢNG DẠY CÁC LỚP

 
 

1

Phan Văn Việt

HN

HN 12A1,A2,A3,A4,A5,C1,C2,C3

 

2

Trần Trọng Trung

Toán

12A3,C5, 10C1,12

 

3

Trần Thị Đông

Toán

12A5,C2, 10C6; NGLL 12C2

 

4

Trần Thanh Huyền

Toán

11A6,C1,C2, 10C9

 

5

Trần Thanh Nghĩa

Toán

12A1,C1, 10C3,8

 

6

Nguyễn Kiều Phương

Toán

12A4,C3, 10C11

 

7

Nguyễn Thị Hương

Toán

12A2,C4, 10C7,14

 

8

Trần Quang Phong

Toán

11A3,A5, 10C2

 

9

Võ Văn Thăm

Toán

11A2,A4,C3,C5

 

10

Phạm Thanh Huy

Toán

11A1,A7,C4, 10C5

 

11

Trần Văn Quân

Toán

10C4,10,13; NGLL 10C4

 

12

Nguyễn Quốc Vĩnh

11A1

 

13

Lê Quang Dũng

Lý,CN

11A2,A7; CN 12A2,A4,C2,C4; NGLL 11A7

 

14

Võ Minh Vẹn

12A2,C2, 10C3,5,6; NGLL 12A2

 

15

Hoàng Nhật Thụy

Lý,CN

10C13; CN 11A3,A4,A7,C1,C3; NGLL 10C13

 

16

Nguyễn Thị Tố Nga

12A1,C1, 11A5, 10C4,11; NGLL 12A1

 

17

Nguyễn Thanh Tuỷ

Lý,CN

12A5, 11A6; CN 12A1,A3,A5,C1,C3,C5; NGLL 12A5

 

18

Dương Hoàng Gấm

11C2,C4, 10C7,8,12; NGLL 11C2

 

19

Dương Ngọc Lam

11A4,C5, 10C9,10,14; NGLL 11A4

 

20

Huỳnh Văn Triều

12A3,A4,C3,C4,C5

 

21

Nguyễn Văn Trận

11A3,C1,C3, 10C1,2; NGLL 10C2

 

22

Đoàn Kim Khoa

Lý,CN

CN 11A1,A2,A5,A6,C2,C4,C5; NGLL 11A5

 

23

Trần Thị Hoa

Hóa

11A5,A7,C3,C5, 10C7,9,11

 

24

Trần Văn Mười

Hóa

12A3,A4,C2, 11A4; NGLL 12A3

 

25

Trần Thị Cẩm Bé

Hóa

12A2,C3,C4, 11A6, 10C4,6,8

 

26

Châu Quốc Duyên

Hóa

12A1,C1, 11A1,C1, 10C2,10

 

27

Trương Thanh Nhân

Hóa

12A5,C5, 11A3,C2, 10C1,3,5

 

28

Trần Hoàng Khang

Hóa

11A2,C4, 10C12,13,14, NGLL 11A2

 

29

Nguyễn Văn Quý

Sinh

11A3,A6, 10C1,3,4,5,6,7,9,11,12,13,14

 

30

Trần Thái Phương

Sinh

11A2,A4,C1,C2,C3,C4,C5

 

31

Lê Thị Cẩm Vân

Sinh

12A1,A5,C1, 11A7, 10C2,8,10; NGLL 10C10

 

32

Huỳnh Vĩnh Hưng

Sinh,CN

12A3,C2; CN 10C5,7,9,11; NGLL 10C9

 

33

Trần út Nhỏ

Sinh

12A2,A4,C3,C4,C5, 11A1,A5; NGLL 11A1

 

34

Trần Văn Phúc

CN

10C1,2,3,4,6,8,10,12,13,14

 

35

Nguyễn Thị Dung

Văn

12A4,C4, 10C2; NGLL 12C4

 

36

Lê Thanh Toàn

Văn

11A4,A6,C2, 10C7,14

 

37

Huỳnh Văn Gìn

Văn

12A1,C5, 11A3,A5; NGLL 12C5

 

38

Nguyễn Thị Mỹ Lan

Văn

11A2,C4, 10C9,11; NGLL 11C4

 

39

Phạm Thị Lý

Văn

12A5,C1, 10C6,10,13

 

40

Thang Bích Chăm

Văn

11A7,C1,C5, 10C8; NGLL 10C8

 

41

Nguyễn Hồng Xuyến

Văn

12A2,C3, 10C1,3

 

42

Nguyễn Thị Mỹ Xuyên

Văn

12A3,C2, 10C12; NGLL 10C12

 

43

Trần Thị Thu Thuỷ

Văn

11A1,C3, 10C4,5; NGLL 11C3

 

44

Nguyễn Mỹ Cảnh

Sử

12C2, 10C14; HN 12C4,C5

 

45

Lê Thanh Tuấn

Sử

12A1,A2,C5, 11A1,A2,A3,A4,C1,C2

 

46

Phạm Phú Thống

Sử

12C1,C3, 10C6,7,8,9,10; NGLL 10C6

 

47

Nguyễn Thị Cẩm Lình

Sử

11A5,A6,A7,C3,C4,C5, 10C1,2,11,12,13

 

48

Trần Quốc Thới

Sử

12A3,A4,A5,C4, 10C3,4,5; NGLL 10C5

 

49

Đỗ Văn Để

Địa

10C1,3,4

 

50

Nguyễn Ngọc Hân

Địa

12A1,A2,C2,C4, 10C10,11,12,13,14

 

51

Nguyễn Phương Thảo

Địa

12C3

 

52

Nguyễn Văn Tư

Địa

12A3,A4,A5,C1,C5, 11A1,A2,A3,A4,A5,A6,A7

 

53

Lê Hữu Tình

Địa

11C1,C2,C3,C4,C5, 10C2,5,6,7,8,9

 

54

Nguyễn Trọng Hữu

GDCD

12C2,C3,C4; NGLL 12C3

 

55

Nguyễn Thị Hoa

GDCD

11A1,A2,A3, 10C1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11; NGLL 10C7

 

56

Lê Thị Hồng Ngân

GDCD

12A1,A2,A3,A4,A5,C1,C5, 11A4,A5,A6,A7,C1,C2,C3,C4,C5, 10C12,13,14

 

57

Phan Thị Diệu

AV

12A4,C1; NGLL 12A4

 

58

Võ Thị Đỗ Quyên

AV

12A1,C5, 10C5

 

59

Trần Thị Mỹ Nghiêm

AV

11A5,A7, 10C2,3

 

60

Tạ Cẩm Thi

AV

12A2,C3, 10C1,14

 

61

Tô Chí Mến

AV

12A3,C2, 11A2

 

62

Trần Thanh Thảo

AV

11A4,C2,C5; NGLL 11C5

 

63

Nguyễn Thị Cẩm Ngân

AV

11A6, 10C10,11; NGLL 11A6

 

64

Huỳnh Thị Kiều Anh

AV

12A5,C4, 11A3,C3,C4

 

65

Phan Thị Thanh Tuyền

AV

11A1,C1, 10C8,12

 

66

Dương Mỹ Linh

AV

10C4,6,7,9,13

 

67

Phạm Việt Linh

Tin

11A7, 10C10,13,14; NPT 11A5,A7,C5

 

68

Trần Văn Hận

Tin

11A6, 10C4,5; NPT 11A6

 

69

Trang Thanh Đạm

Tin

12A2,A3,A4,A5,C3,C4,C5, 11A4,A5,C4

 

70

Quách Thùy Dương

Tin

12A1,C1,C2, 10C6; NPT 11A4,C4; NGLL 12C1

 

71

Tào Ngọc Dung

Tin

11A3,C3, 10C11,12; NPT 11A3,C3; NGLL 10C11

 

72

Huỳnh Thị Chúc Ly

Tin

10C1,2,3,9; NPT 11A2,C2; NGLL 10C1

 

73

Nguyễn Ngọc Thuý

Tin

11A1,A2,C1,C2,C5, 10C7,8; NPT 11A1,C1

 

74

Nguyễn Thanh Tạo

TD

12C1,C3,C5, 10C2,3,4; NGLL 10C3

 

75

Lâm Văn Sang

TD

11A1,A2,A4,A5,A7, 10C7,8,9,10,11

 

76

Nguyễn Vũ Huynh

TD

11C2,C3,C4,C5, 10C5,6,14; NGLL 10C14

 

77

Bùi Văn Hiếu

QP

12C1,C2,C3,C4,C5, 11A1,A2,A3,A4,A5,A6,A7, 10C11,12,13,14

 

78

Hồ Hoàng Khang

TD

11A3,A6, 10C1,12,13; NGLL 11A3

 

79

Đặng Phát Đạt

TD

12A1,A2,A3,A4,A5,C2,C4, 11C1; NGLL 11C1

 

80

Lý Minh Cần

QP

12A1,A2,A3,A4,A5, 11C1,C2,C3,C4,C5, 10C1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

 

81

Phan Thành Đạt

HN

HN khối 11, khối 10

 

Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Tổng số điểm của bài viết là: 2 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 160
Hôm qua : 3.076
Tháng 04 : 14.773
Năm 2020 : 243.481