A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Kết quả thi lại năm học 2019 - 2020

KẾT QUẢ THI LẠI KHỐI 11, NĂM HỌC 2019 - 2020

TT

Họ và tên

Lớp

T

L

H

SI

TI

V

SU

Đ

AV

CD

CN

TD

QP

ĐTB

HL

KQ

1

Huỳnh Quốc Nhân

11A1

5.6

4.2

8.0

5.6

8.3

6.6

6.7

8.3

5.5

8.0

9.8

Đ

8.4

7.1

Tb

Lên lớp

2

Nguyễn Thị Thu Nhung

11A1

5.3

4.4

5.8

5.1

7.9

6.3

7.0

8.4

6.3

8.3

10.0

Đ

8.7

7.0

Tb

Lên lớp

3

Bùi Ngọc Giàu

11A2

5.4

6.6

5.0

5.9

7.3

6.3

5.6

8.4

4.3

7.3

8.2

Đ

7.5

6.5

Tb

Lên lớp

4

Trần Thúy Huỳnh

11A5

4.3

6.6

4.0

4.8

6.1

5.4

6.5

7.3

3.8

7.5

8.8

Đ

8.6

6.1

Tb

Lên lớp

5

Lê Hoài Bảo

11C1

4.7

6.3

1.0

4.1

5.1

5.0

6.7

6.1

4.2

6.6

8.6

Đ

9.5

5.7

Kém

 

6

Lê Trung Kiên

11C1

3.7

6.6

3.5

5.3

5.3

3.0

5.4

5.3

2.0

5.0

7.8

Đ

9.5

5.2

Y

 

7

Huỳnh Khánh Nhựt

11C2

1.2

8.1

3.8

4.3

6.4

5.3

4.8

5.5

5.6

7.0

7.1

Đ

8.2

5.6

Kém

 

8

Ngô Thanh Khiêm

11C4

4.9

7.2

6.5

3.8

7.1

5.8

5.9

7.8

4.8

6.1

9.3

Đ

9.3

6.5

Tb

Lên lớp

9

Nguyễn Minh Nhựt

11C4

2.4

7.2

6.5

3.5

6.1

5.8

5.2

6.9

5.1

4.9

8.5

Đ

9.6

6.0

Y

 

10

Trần Thiên Phú

11C4

2.4

5.9

5.0

4.1

6.0

5.3

5.0

5.4

4.5

5.0

7.0

Đ

9.5

5.4

Y

 

11

Nguyễn Phương Trăm

11C4

3.9

7.4

5.4

5.0

6.9

5.8

5.5

5.8

4.6

5.6

9.0

Đ

9.4

6.2

Tb

Lên lớp

12

Trần Ngọc Trân

11C5

3.9

5.8

4.7

5.6

6.5

3.0

4.7

7.0

6.8

5.6

9.1

Đ

9.0

6.0

Y

 

 

KẾT QUẢ THI LẠI KHỐI 10, NĂM HỌC 2019 - 2020

TT

Họ và tên

Lớp

T

L

H

SI

TI

V

SU

Đ

AV

CD

CN

TD

QP

ĐTB

HL

KQ

1

Võ Phi Long

10C1

6.3

4.3

4.8

3.5

5.7

4.8

3.8

5.9

3.9

5.7

6.4

Đ

8.5

5.3

Tb

Lên lớp

2

Võ Thanh Nhã

10C1

4.0

4.4

3.5

4.5

7.1

6.0

5.8

5.1

3.7

6.8

5.9

Đ

9.0

5.5

Tb

Lên lớp

3

Ngô Gia Quy

10C1

3.4

3.5

3.8

3.6

6.2

4.6

2.4

5.2

2.8

6.6

6.0

Đ

8.4

4.7

Y

 

4

Trần Trí Cường

10C2

4.9

5.2

4.0

5.7

6.7

6.0

7.0

6.7

5.3

7.4

7.5

Đ

9.3

6.3

Tb

Lên lớp

5

Tạ Nhật Khoa

10C2

2.9

3.9

2.1

4.3

4.9

4.7

3.8

4.5

3.5

5.2

3.7

Đ

9.0

4.4

Y

 

6

Nguyễn Ngọc Phú Thịnh

10C3

6.5

3.5

4.0

3.5

6.0

4.8

4.5

5.5

4.7

5.6

5.2

Đ

7.7

5.1

Tb

Lên lớp

7

Lê Ngọc Thế Anh

10C4

4.3

3.8

4.4

2.8

6.4

4.1

3.5

5.3

4.1

5.7

4.9

Đ

8.3

4.8

Y

 

8

Huỳnh Gia Điền

10C4

5.0

5.3

3.9

3.9

6.5

4.6

3.8

3.7

4.7

6.7

4.8

Đ

8.5

5.1

Tb

Lên lớp

9

Nguyễn Duy Khánh

10C5

7.2

5.8

6.9

5.5

7.5

3.7

5.3

5.4

5.0

6.7

7.3

Đ

8.8

6.3

Tb

Lên lớp

10

Lê Thị Trà My

10C5

4.0

4.4

4.6

5.2

8.1

6.5

7.3

7.3

6.1

6.6

7.7

Đ

8.9

6.4

Tb

Lên lớp

11

Nguyễn Trí Nguyễn

10C5

5.0

3.6

3.5

5.8

7.1

4.3

5.3

6.3

5.2

5.6

5.8

Đ

8.4

5.5

Tb

Lên lớp

12

Lê Nguyễn Nhi

10C5

5.0

3.9

3.9

5.6

8.0

6.3

7.9

7.0

5.8

6.7

7.6

Đ

8.2

6.3

Tb

Lên lớp

13

Tạ Trường Sơn

10C5

5.0

3.9

4.9

6.4

7.8

5.8

6.8

7.9

5.1

6.8

7.2

Đ

8.6

6.4

Tb

Lên lớp

14

Nguyễn Tấn Tài

10C5

2.5

3.6

3.5

2.0

6.8

5.6

4.0

6.0

5.4

6.3

5.5

Đ

9.4

5.1

Y

 

15

Nguyễn Trọng Kha

10C6

4.4

4.5

4.2

5.3

6.8

5.7

7.4

5.7

4.7

6.0

5.5

Đ

8.8

5.8

Tb

Lên lớp

16

Nguyễn Đang Trường

10C6

6.5

6.0

4.4

6.3

6.8

6.2

6.6

6.8

4.2

7.0

7.2

Đ

9.3

6.4

Tb

Lên lớp

17

Đặng Phương Anh

10C7

5.0

3.5

4.3

4.9

7.4

5.6

7.5

5.9

7.1

7.2

5.7

Đ

9.5

6.1

Tb

Lên lớp

18

Bùi Quang Đạt

10C7

2.7

1.8

4.5

5.7

7.5

5.1

5.6

5.9

4.0

5.8

6.7

Đ

9.6

5.4

Kém

 

19

Nguyễn Nhật Triêu

10C7

5.9

4.2

4.8

5.7

7.6

4.5

4.5

5.5

5.0

7.0

7.3

Đ

9.3

5.9

Tb

Lên lớp

20

Trần Phú Đôn

10C8

4.6

4.0

4.5

5.7

7.3

6.3

8.5

5.7

5.0

7.5

7.0

Đ

8.4

6.2

Tb

Lên lớp

21

Hồ Trung Hậu

10C8

3.9

3.5

4.0

3.5

6.3

5.7

5.5

5.3

3.7

6.5

5.3

Đ

9.2

5.2

Tb

Lên lớp

22

Tạ Huỳnh Như

10C8

6.4

4.0

6.4

6.4

7.7

6.3

5.9

6.2

4.7

7.1

5.7

Đ

8.4

6.3

Tb

Lên lớp

23

Nguyễn Phát Nguyên

10C9

5.1

3.8

3.7

7.0

6.2

5.4

6.7

5.2

4.1

7.4

7.1

Đ

9.4

5.9

Tb

Lên lớp

24

Hồ Tấn Khang

10C10

5.0

4.8

3.9

4.1

7.8

6.2

5.5

5.2

4.7

7.4

6.7

Đ

9.2

5.9

Tb

Lên lớp

25

Lê Đăng Khôi

10C10

4.9

4.0

5.5

5.9

8.1

6.2

5.6

4.8

4.2

7.6

6.4

Đ

8.9

6.0

Tb

Lên lớp

26

Lê Hữu Nghĩa

10C10

3.0

3.9

2.4

7.4

7.6

6.0

7.5

5.3

3.3

7.2

6.9

Đ

9.2

5.8

Y

 

27

Huỳnh Thị Ngọc

10C10

5.3

3.7

6.0

6.3

7.6

7.3

8.4

7.2

4.2

7.7

6.0

Đ

8.7

6.5

Tb

Lên lớp

28

Lê Nhựt Quỳnh

10C10

3.7

2.7

3.3

2.8

7.6

4.9

4.2

3.1

3.3

6.7

5.7

8.8

4.7

Y

 

29

Nguyễn Ánh Thùy

10C10

5.2

3.6

3.5

5.1

7.9

5.2

4.1

4.7

4.0

7.7

6.6

Đ

9.5

5.6

Tb

Lên lớp

30

Phạm Chí Cường

10C11

3.6

3.2

4.5

5.0

7.4

5.5

3.6

4.6

3.3

5.7

4.7

Đ

8.6

5.0

Y

 

31

Nguyễn Trọng Được

10C11

1.2

3.6

3.5

3.9

7.3

5.8

3.8

5.0

3.6

7.2

5.7

Đ

8.9

5.0

Kém

 

32

Nguyễn Hoài Thương

10C11

2.0

5.0

4.3

6.4

7.6

5.2

4.5

5.0

4.6

6.5

6.0

Đ

8.6

5.5

Y

 

33

Nguyễn Bảo Nghi

10C13

4.4

3.5

3.5

6.1

7.1

6.5

5.4

5.4

7.8

7.1

5.9

Đ

7.9

5.9

Tb

Lên lớp

34

Trần Lữ Trực

10C13

3.5

4.8

4.2

4.7

7.6

5.9

6.2

5.0

4.0

7.0

6.0

Đ

7.9

5.6

Tb

Lên lớp

35

Huỳnh Minh Tuấn

10C13

6.4

4.3

6.0

6.1

7.6

5.7

5.9

5.9

4.4

6.0

5.3

Đ

8.2

6.0

Tb

Lên lớp

36

Trương Tú Anh

10C14

4.8

1.3

4.1

5.2

6.9

5.0

6.2

3.7

1.3

7.7

4.9

Đ

7.7

4.9

Kém

 

37

Nguyễn Văn Đạt

10C14

6.2

2.0

5.0

3.1

5.9

3.9

4.2

1.5

3.5

3.9

0.0

Đ

7.0

3.9

Kém

 

38

Tạ Tân Khoa

10C14

3.5

2.9

3.4

4.1

5.5

5.0

5.4

4.3

3.7

6.5

2.4

Đ

8.1

4.6

Y

 

39

Lê Gia Anh Phước

10C14

6.3

3.6

4.5

4.3

6.3

4.7

6.5

3.5

3.5

7.1

3.9

Đ

8.2

5.2

Tb

Lên lớp


Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn:Trường THPT Phan Ngọc Hiển Copy link
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 439
Hôm qua : 1.537
Tháng 10 : 439
Năm 2020 : 798.105