A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Danh sách học sinh Tiên tiến năm học 2018 - 2019

Danh sách học sinh Tiên tiến năm học 2018 - 2019

DANH SÁCH HỌC SINH TIÊN TIẾN, NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

ĐIỂM TBCM

GHI CHÚ

1

Dư Huỳnh Duy

12A1

7.6

 

2

Cao Trung Hiếu

12A1

7.3

 

3

Đặng Quang Huy

12A1

8.0

 

4

Trần Thị Huyền

12A1

7.7

 

5

Nguyễn Thị Mai Hương

12A1

7.3

 

6

Ngô Chí Khang

12A1

7.5

 

7

Đặng Văn Khánh

12A1

7.3

 

8

Trần Vũ Kiệt

12A1

8.1

 

9

Huỳnh Lâm Linh

12A1

8.0

 

10

Thái Thị Kim Ngân

12A1

7.3

 

11

Nguyễn Thị Bích Ngọc

12A1

7.7

 

12

Lê Nguyễn Thành Nguyên

12A1

7.9

 

13

Nguyễn Thị Thanh Nhàn

12A1

7.5

 

14

Cao Hoàng Nhân

12A1

7.8

 

15

Nguyễn Trung Nhân

12A1

8.0

 

16

Trịnh Mai Như

12A1

7.6

 

17

Tiêu Minh Nhựt

12A1

7.7

 

18

Trần Ngọc Phú

12A1

7.2

 

19

Cao Như Quỳnh

12A1

7.8

 

20

Phạm Hồng Sơn

12A1

7.5

 

21

Phan Tấn Tài

12A1

8.2

 

22

Cao Anh Thi

12A1

7.8

 

23

Cao Minh Thuận

12A1

7.9

 

24

Huỳnh Đan Thùy

12A1

7.9

 

25

Lê Huệ Thư

12A1

7.8

 

26

Mai Lê Kim Tiền

12A1

7.5

 

27

Phan Phương Tính

12A1

7.2

 

28

Trương Lê Vy

12A1

8.1

 

29

Trần Gia Bảo

12A2

8.3

 

30

Võ Trần Vũ Bảo

12A2

7.8

 

31

Nguyễn Kiều Diễm

12A2

7.6

 

32

Trần Anh Duy

12A2

7.5

 

33

Nguyễn Hoàng Duy

12A2

7.8

 

34

Tạ Vũ Đang

12A2

7.2

 

35

Trần Văn Đạt

12A2

7.7

 

36

Nguyễn Trần Ái Hòa

12A2

7.8

 

37

Nguyễn Vũ Đức Hoài

12A2

7.9

 

38

Võ Gia Huy

12A2

7.6

 

39

Trần Thị Huỳnh

12A2

7.9

 

40

Huỳnh Trọng Khoa

12A2

7.4

 

41

Cao Trần Liễu

12A2

7.9

 

42

Tăng Phú Lịnh

12A2

7.9

 

43

Lê Kim Ngân

12A2

7.5

 

44

Trần Viết Thành Nhân

12A2

8.3

 

45

Lâm Yến Nhi

12A2

8.2

 

46

Lê Minh Phú

12A2

7.7

 

47

Trần Thảo Quyên

12A2

7.8

 

48

Nguyễn Quốc Trạng

12A2

8.2

 

49

Nguyễn Ngọc Trân

12A2

7.4

 

50

Phạm Chí Trọng

12A2

7.4

 

51

Trịnh Nguyễn Trung Uyên

12A2

8.2

 

52

Tô Trường Xanh

12A2

7.4

 

53

Nguyễn Kim Yến

12A2

7.3

 

54

Nguyễn Hoàng Ân

12A3

7.4

 

55

Trần Thị Diểm Chân

12A3

7.7

 

56

Đặng Tiến Dũng

12A3

7.6

 

57

Đỗ Tấn Đạt

12A3

7.7

 

58

Lê Hải Đăng

12A3

7.7

 

59

Ngô Trung Hậu

12A3

8.0

 

60

Phạm Đình Hiệp

12A3

7.7

 

61

Trần Nhựt Linh

12A3

8.1

 

62

Châu Minh Mẫn

12A3

7.4

 

63

Đỗ Ngọc My

12A3

7.5

 

64

Nguyễn Thảo My

12A3

7.4

 

65

Trương Thanh Nghĩa

12A3

7.4

 

66

Nguyễn Tố Như

12A3

8.0

 

67

Đặng Nhựt Phi

12A3

7.5

 

68

Phạm Hoài Sang

12A3

8.0

 

69

Trần Danh Anh Sơn

12A3

7.7

 

70

Dương Duy Tân

12A3

7.9

 

71

Trần Như Thảo

12A3

8.0

 

72

Nguyễn Kiều Thúy

12A3

7.9

 

73

Hà Huệ Thư

12A3

7.7

 

74

Nguyễn Thị Thy

12A3

7.3

 

75

Nguyễn Hiếu Trọng

12A3

7.1

 

76

Mã Hoàng Tỷ

12A3

7.3

 

77

Tô Thị Tường Vi

12A3

7.6

 

78

Huỳnh Yến Vi

12A3

7.6

 

79

Lý Trường An

12A4

7.3

 

80

Ngô Kiều Diễm

12A4

7.4

 

81

Huỳnh Mỹ Duyên

12A4

7.4

 

82

Trần Hồng Điểm

12A4

8.1

 

83

Võ Văn Điều

12A4

7.6

 

84

Nguyễn Việt Đức

12A4

7.4

 

85

Nguyễn Thị Cẩm Giang

12A4

7.0

 

86

Nguyễn Ngọc Huyền

12A4

7.1

 

87

Võ Quốc Khánh

12A4

7.4

 

88

Tô Mỹ Linh

12A4

7.9

 

89

Trần Thị Yên Linh

12A4

8.0

 

90

Trần Diễm My

12A4

7.8

 

91

Trần Mạnh Nghĩa

12A4

7.9

 

92

Phan Thảo Như

12A4

8.2

 

93

Quách Ngọc Phúc

12A4

7.3

 

94

Tạ Vỉnh Phúc

12A4

8.1

 

95

Nguyễn Duy Phương

12A4

8.1

 

96

Cao Đình Quý

12A4

7.3

 

97

Nguyễn Thị Thảo Quyên

12A4

7.9

 

98

Ngô Sâm Sum

12A4

7.7

 

99

Trần Chí Tâm

12A4

7.9

 

100

Nguyễn Minh Thái

12A4

7.9

 

101

Nguyễn Thị Thạch Thảo

12A4

8.2

 

102

Võ Hoài Thương

12A4

7.6

 

103

Mai Nguyễn Nhã Trân

12A4

7.5

 

104

Trương Nhật Trường

12A4

7.7

 

105

Nguyễn Thị Mỹ Tú

12A4

8.1

 

106

Trần Quốc Tuấn

12A4

7.4

 

107

Nguyễn Triệu Vĩ

12A4

7.5

 

108

Tạ Trọng Ân

12A5

6.8

 

109

Trịnh Vũ Bằng

12A5

7.6

 

110

Nguyễn Đức Cường

12A5

7.3

 

111

Nguyễn Hùng Cường

12A5

7.9

 

112

Lý Công Danh

12A5

7.6

 

113

Lê Hồng Diễm

12A5

8.1

 

114

Phan Bảo Duy

12A5

7.5

 

115

Trương Thị Chúc Duyên

12A5

7.8

 

116

Văn Thị Mỹ Duyên

12A5

7.7

 

117

Võ Thanh Hải

12A5

7.9

 

118

Trần Sông Hậu

12A5

7.4

 

119

Nguyễn Cao Minh Khả

12A5

7.4

 

120

Phạm Duy Khang

12A5

7.6

 

121

Lâm Vĩ Khang

12A5

7.6

 

122

Nguyễn Trần Khiêm

12A5

7.9

 

123

Lê Thị Mộng Kiều

12A5

7.3

 

124

Trần Thị Ngọc Lên

12A5

7.6

 

125

Châu Phước Lộc

12A5

7.2

 

126

Du Lũy

12A5

8.3

 

127

Phạm Thị Xuân Mai

12A5

7.8

 

128

Hồ Thanh Ngân

12A5

7.3

 

129

Bạch Thị Ngoan

12A5

7.6

 

130

Phạm Dương Duy Nhật

12A5

7.8

 

131

Ngô Huỳnh Như

12A5

7.2

 

132

Nguyễn Kim Như

12A5

7.7

 

133

Nguyễn Thị Như Quỳnh

12A5

7.8

 

134

Lê Hoàng Thảo

12A5

7.3

 

135

Ngô Minh Thông

12A5

7.4

 

136

Ngô Thanh Thủy

12A5

7.3

 

137

Du Ton

12A5

8.1

 

138

Nguyễn Thị Trang

12A5

8.0

 

139

Lê Hồng Tươi

12A5

7.6

 

140

Trương Hải Yến

12A5

7.3

 

141

Đặng Tuyết Anh

12C1

7.1

 

142

Nguyễn Dân Giàu

12C1

6.9

 

143

Dương Nhật Hào

12C1

7.1

 

144

Nguyễn Ngọc Hân

12C1

7.3

 

145

Huỳnh Tấn Kiệt

12C1

7.2

 

146

Nguyễn Thị Mỹ Linh

12C1

7.2

 

147

Lâm Xuân Mai

12C1

8.3

 

148

Lê Ngọc Gia Mẫn

12C1

7.9

 

149

Tạ Thảo Nguyên

12C1

7.3

 

150

Lê Chí Nguyện

12C1

7.7

 

151

Trương Thị Bé Nhi

12C1

7.0

 

152

Huỳnh Thái Như

12C1

6.7

 

153

Phan Hồng Thắm

12C1

7.0

 

154

Nguyễn Đức Thịnh

12C1

7.0

 

155

Võ Phúc Thịnh

12C1

7.3

 

156

Nguyễn Minh Thuận

12C1

7.8

 

157

Lê Anh Thư

12C1

7.2

 

158

Đoái Công Thức

12C1

6.8

 

159

Nguyễn Hoài Tính

12C1

6.6

 

160

Ngô Hồng Trang

12C1

7.2

 

161

Đoàn Huyền Trâm

12C1

7.5

 

162

Nguyễn Bảo Trân

12C1

7.2

 

163

Ngô Quí Tuấn

12C1

7.1

 

164

Trịnh Nguyễn Tường Vy

12C1

7.9

 

165

Tô Như Ý

12C1

7.3

 

166

Diệp Hoàng An

12C2

7.3

 

167

Huỳnh Như Anh

12C2

7.4

 

168

Lê Như Băng

12C2

7.6

 

169

Lê Tuyết Băng

12C2

7.2

 

170

Kiều Phú Cường

12C2

6.9

 

171

Trần Anh Duy

12C2

7.4

 

172

Lê Thị Thúy Duy

12C2

7.7

 

173

Trương Trí Đại

12C2

7.5

 

174

Võ Duy Hào

12C2

7.2

 

175

Nguyễn Như Huỳnh

12C2

6.9

 

176

Đoàn Quốc Hưng

12C2

7.6

 

177

Tạ Hoàng Kha

12C2

7.2

 

178

Trương Minh Khỏe

12C2

7.6

 

179

Phạm Yến Linh

12C2

7.9

 

180

Lâm Hoàng Lợi

12C2

7.4

 

181

Huỳnh Chiêu Minh

12C2

6.9

 

182

Huỳnh Văn Ngò

12C2

7.6

 

183

Võ Trung Nguyên

12C2

7.3

 

184

Nguyễn Hoài Nhân

12C2

7.1

 

185

Lê Ngọc Như

12C2

7.3

 

186

Nguyễn Tuyết Sang

12C2

7.7

 

187

Nguyễn Hoàng Thanh

12C2

7.3

 

188

Nguyễn Đắc Thiện

12C2

7.1

 

189

Võ Anh Thư

12C2

8.1

 

190

Đoàn Minh Thư

12C2

7.1

 

191

Nguyễn Ngọc Trâm

12C2

7.4

 

192

Lâm Bảo Trân

12C2

7.7

 

193

Dương Thị Huyền Trân

12C2

7.5

 

194

Phạm Phúc Trường

12C2

7.6

 

195

Thái Thúy Vi

12C2

7.2

 

196

Nguyễn Chí Công

12C3

8.1

 

197

Lê Trần Nhựt Duy

12C3

7.5

 

198

Trần Thanh Duy

12C3

7.1

 

199

Tống Thị Trúc Đào

12C3

7.3

 

200

Nguyễn Hải Đăng

12C3

7.5

 

201

Nguyễn Lê Hoàng Gia

12C3

7.8

 

202

Thái Thị Cẩm Hương

12C3

7.6

 

203

Nguyễn Duy Khắc

12C3

7.2

 

204

Hồng Diệu Linh

12C3

7.4

 

205

Trương Trọng Luật

12C3

6.8

 

206

Nguyễn Tuyết Mai

12C3

7.4

 

207

Vũ Thị Quỳnh Mơ

12C3

7.6

 

208

Lý Thị Trà My

12C3

7.1

 

209

Nguyễn Trung Nguyên

12C3

7.6

 

210

Lê Thị Yến Nhi

12C3

7.1

 

211

Nguyễn Thanh Nhiều

12C3

7.3

 

212

Nguyễn Huỳnh Như

12C3

7.3

 

213

Nguyễn Thảo Như

12C3

7.6

 

214

Phạm Hữu Phước

12C3

7.0

 

215

Nguyễn Minh Quí

12C3

7.3

 

216

Nguyễn Thị Như Quỳnh

12C3

7.2

 

217

Nguyễn Thị Thu Thảo

12C3

7.7

 

218

Diệp Cẩm Thương

12C3

7.3

 

219

Châu Cẩm Tiên

12C3

7.4

 

220

Phạm Thanh Tiền

12C3

7.6

 

221

Bao Công Viên

12C3

7.0

 

222

Hồng Hiền Vy

12C3

7.4

 

223

Lê Thị Như Ý

12C3

7.2

 

224

Lý Thúy Bi

12C4

7.7

 

225

Nguyễn Thị Bích

12C4

7.2

 

226

Phạm Huy Bình

12C4

7.6

 

227

Dương Kim Ca

12C4

7.4

 

228

Phạm Thị Chọn

12C4

7.7

 

229

Nguyễn Xuân Cư

12C4

7.4

 

230

Nguyễn Công Danh

12C4

7.0

 

231

Phạm Minh Duy

12C4

7.1

 

232

Trần Thảo Duyên

12C4

7.2

 

233

Nguyễn Diệu Hân

12C4

7.0

 

234

Trầm Thị Bé Huỳnh

12C4

6.7

 

235

Lữ Thanh Luân

12C4

7.7

 

236

Lý Phụng Nghi

12C4

7.8

 

237

Đặng Thảo Nguyên

12C4

7.8

 

238

Trần Ngọc Nhi

12C4

6.6

 

239

Nguyễn Quốc Nhựt

12C4

7.7

 

240

Huỳnh Văn Non

12C4

7.2

 

241

Nguyễn Thị Hồng Phấn

12C4

7.5

 

242

Nguyễn Diễm Phương

12C4

7.4

 

243

Phan Diễm Quỳnh

12C4

7.1

 

244

Thái Thị Ngọc Quỳnh

12C4

7.7

 

245

Nguyễn Hồng Sen

12C4

7.8

 

246

Trần Quốc Thái

12C4

7.1

 

247

Lê Minh Thuận

12C4

7.1

 

248

Lê Minh Thư

12C4

7.4

 

249

Đinh Thanh Tú

12C4

7.2

 

250

Hồng Trương Tuệ Vy

12C4

7.3

 

251

Nguyễn Lê Như Y

12C4

7.4

 

252

Lê Như Ý

12C4

7.2

 

253

Lê Hồ Ngân Anh

12C5

7.0

 

254

Lê Thị Hoàng Ánh

12C5

7.4

 

255

Huỳnh Ngọc Diễm

12C5

6.7

 

256

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

12C5

7.9

 

257

Nguyễn Văn Dự

12C5

7.4

 

258

Huỳnh Quang Huy

12C5

7.4

 

259

Trần Yến Linh

12C5

7.6

 

260

Trương Đỗ Cẩm Ly

12C5

6.9

 

261

Lý Mộng Nghi

12C5

6.9

 

262

Phạm Tuyết Nghi

12C5

6.9

 

263

Phan Nguyễn Thái Nguyên

12C5

7.6

 

264

Huỳnh Cẩm Nhung

12C5

7.7

 

265

Thái Thúy Như

12C5

7.4

 

266

Ô Kim Ni

12C5

6.9

 

267

Thái Phong

12C5

7.0

 

268

Thạch Tuấn Phong

12C5

7.0

 

269

Nguyễn Duy Phương

12C5

6.9

 

270

Nguyễn Trúc Phương

12C5

7.0

 

271

Đặng Thị Nguyệt San

12C5

7.8

 

272

Châu Nhật Tâm

12C5

7.1

 

273

Nguyễn Thị Anh Thư

12C5

7.6

 

274

Tiêu Minh Tới

12C5

7.9

 

275

Nguyễn Ngọc Trâm

12C5

7.5

 

276

Nguyễn Thị Cẩm Tú

12C5

7.3

 

277

Lý Trần Tường Vy

12C5

7.1

 

278

Nguyễn Như Ý

12C5

7.5

 

279

Trần Lâm Anh

12C6

6.9

 

280

Nguyễn Văn Bảo

12C6

7.7

 

281

Nguyễn Thị Thúy Hiền

12C6

7.4

 

282

Nguyễn Lê Tú Huyên

12C6

6.5

 

283

Trần Mỹ Huyền

12C6

7.2

 

284

Trần Thị Trúc Huỳnh

12C6

6.9

 

285

Trương Việt Khánh

12C6

7.0

 

286

Nguyễn Nhật Linh

12C6

6.7

 

287

Phạm Huỳnh Mai

12C6

7.6

 

288

Tô Ngọc Mai

12C6

7.3

 

289

Phan Thị Kiều My

12C6

7.1

 

290

Nguyễn Thị Châu Như

12C6

6.5

 

291

Nguyễn Tố Như

12C6

7.8

 

292

Đoái Trúc Phương

12C6

7.0

 

293

Ngô Như Quỳnh

12C6

7.1

 

294

Nguyễn Quốc Sử

12C6

7.2

 

295

Trần Nguyễn Ngọc Sương

12C6

7.1

 

296

Nguyễn Vũ Đức Trung Tài

12C6

6.6

 

297

Trần Chí Tâm

12C6

7.5

 

298

Đặng Quốc Thái

12C6

6.8

 

299

Trần Nhã Thư

12C6

7.0

 

300

Phan Minh Tiền

12C6

7.0

 

301

Huỳnh Ngọc Trâm

12C6

7.1

 

302

Nguyễn Huyền Trân

12C6

7.0

 

303

Lê Hồng Quế Trân

12C6

8.2

 

304

Vương Quốc Trí

12C6

7.7

 

305

Trần Tú Trinh

12C6

7.0

 

306

Kim Thị Cẩm Vân

12C6

7.4

 

307

Phan Thị Tường Vi

12C6

6.9

 

308

Đoàn Tuyết Vy

12C6

7.3

 

309

Hồ Tô Ngọc Như Ý

12C6

6.7

 

310

Thái Như Ý

12C6

6.8

 

311

Trần Đức Anh

11A1

7.6

 

312

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

11A1

7.5

 

313

Nguyễn Nhật Hồ

11A1

7.8

 

314

Phạm Thu Hồng

11A1

7.6

 

315

Phan Trọng Nghĩa

11A1

7.8

 

316

Huỳnh Thu Ngọc

11A1

7.9

 

317

Nguyễn Trần Thảo Nguyên

11A1

7.8

 

318

Nguyễn Trọng Nhân

11A1

7.6

 

319

Trần Nguyễn Nhi

11A1

7.2

 

320

Nguyễn Thị Yến Nhi

11A1

7.3

 

321

Nguyễn Huỳnh Như

11A1

7.7

 

322

Trương Hoàng Phúc

11A1

7.3

 

323

Phan Trọng Quốc

11A1

8.1

 

324

Lê Thị Hồng The

11A1

7.6

 

325

Nguyễn Cẩm Tú

11A1

7.5

 

326

Phạm Minh Tuấn

11A1

6.9

 

327

Nguyễn Khánh Duy

11A2

7.4

 

328

Lương Thị Phượng Hằng

11A2

7.4

 

329

Nguyễn Như Huỳnh

11A2

7.1

 

330

Nguyễn Phước Duy Khang

11A2

7.6

 

331

Nguyễn Chúc Linh

11A2

7.4

 

332

Quách Kim Nghĩa

11A2

7.1

 

333

Đinh Thị Ý Nhi

11A2

7.1

 

334

Hồ Huỳnh Như

11A2

7.2

 

335

Hoàng Kim Phụng

11A2

8.3

 

336

Lâm Nhựt Tân

11A2

8.1

 

337

Hồ Viết Thắng

11A2

7.4

 

338

Trần Thị Anh Thư

11A2

8.1

 

339

Mai Triệu Vĩ

11A2

7.5

 

340

Phạm Thị Thuý Vy

11A2

8.4

 

341

Trần Văn An

11A3

7.5

 

342

Nguyễn Hoài Bảo

11A3

7.1

 

343

Trần Khánh Bình

11A3

7.2

 

344

Ngô Thúy Duy

11A3

7.0

 

345

Tăng Đức Dưỡng

11A3

7.3

 

346

Huỳnh Thiên Hương

11A3

7.5

 

347

Quách Chí Khanh

11A3

7.7

 

348

Ngô Đăng Khoa

11A3

7.3

 

349

Hồ Diễm My

11A3

7.9

 

350

Quách Mộng Mỹ Mỹ

11A3

8.1

 

351

Nguyễn Diệu Ngân

11A3

8.1

 

352

Vũ Trung Nghĩa

11A3

7.0

 

353

Trần Thảo Nguyên

11A3

7.8

 

354

Lê Thị Nhi

11A3

7.8

 

355

Bùi Hồng Như

11A3

7.7

 

356

Lộ Quốc Phi

11A3

7.7

 

357

Trương Quế Thanh

11A3

7.7

 

358

Nguyễn Trần Nhật Tiến

11A3

7.6

 

359

Phạm Thuỳ Trang

11A3

7.9

 

360

Võ Khánh Vy

11A3

7.8

 

361

Dương Tường Vy

11A3

7.4

 

362

Trần Nguyên Phương Anh

11A4

7.5

 

363

Hồ Mộng Bình

11A4

7.4

 

364

Trần Thanh Khải

11A4

7.6

 

365

Bao Nhã Linh

11A4

7.7

 

366

Đỗ Xuân Mai

11A4

7.5

 

367

Võ Trường Minh

11A4

7.5

 

368

Đào Trọng Nam

11A4

7.5

 

369

Phạm Đình Nghị

11A4

7.8

 

370

Tạ Chí Nguyễn

11A4

7.9

 

371

Lê Duy Nhân

11A4

8.1

 

372

Lê Đình Nhật

11A4

7.0

 

373

Huỳnh Mỹ Nhi

11A4

7.8

 

374

Lê Thị Yến Nhi

11A4

7.1

 

375

Bùi Thị Thảo Như

11A4

7.5

 

376

Tiêu Văn Phục

11A4

7.5

 

377

Lê Thuý Quỳnh

11A4

8.1

 

378

Phạm Quang Thế

11A4

8.3

 

379

Nguyễn Lưu Thị Ngọc Tiền

11A4

7.5

 

380

Cao Quyền Trân

11A4

7.3

 

381

Phương Trung Vĩnh

11A4

8.4

 

382

Võ Huỳnh Như Ý

11A4

7.2

 

383

Lê Nhân Ái

11A5

7.3

 

384

Phạm Thị Diệp

11A5

7.8

 

385

Lê Công Thành Đạt

11A5

8.0

 

386

Nguyễn Ngọc Hân

11A5

7.7

 

387

Phan Chí Hiển

11A5

7.2

 

388

Trương Hoàng Huy

11A5

7.3

 

389

Cao Quốc Hương

11A5

8.1

 

390

Trần Nhựt Linh

11A5

7.6

 

391

Mã Thị Trúc Linh

11A5

7.9

 

392

Phạm Diểm Mi

11A5

7.5

 

393

Hoàng Nhật Minh

11A5

7.6

 

394

Đồng Thị Thảo Nguyên

11A5

7.9

 

395

Nguyễn Trọng Nguyễn

11A5

7.7

 

396

Nguyễn Đăng Hoàng Nhật

11A5

7.8

 

397

Nguyễn Tính Nhiệm

11A5

8.1

 

398

Trần Thị Chúc Quỳnh

11A5

7.5

 

399

Huỳnh Ngọc Linh Thi

11A5

8.1

 

400

Đinh Hoàng Thị Thúy

11A5

7.2

 

401

Trương Hữu Toàn

11A5

6.9

 

402

Phạm Tường Vy

11A5

8.2

 

403

Nguyễn Ngọc Như Ý

11A5

7.9

 

404

Tạ Tuấn Anh

11A6

7.8

 

405

Nguyễn Hải Hiểu

11A6

8.2

 

406

Lê Phú Hữu

11A6

7.5

 

407

Vương Hỷ Khang

11A6

7.1

 

408

Tống Duy Khánh

11A6

8.0

 

409

Nguyễn Đang Khôi

11A6

7.3

 

410

Trần Nhật Linh

11A6

8.2

 

411

Phạm Cao Hiếu Nghĩa

11A6

7.5

 

412

Hà Thảo Nguyên

11A6

7.9

 

413

Thái Bình Phúc

11A6

7.5

 

414

Nguyễn Anh Thư

11A6

8.0

 

415

Vương Huyền Trâm

11A6

7.7

 

416

Nguyễn Bảo Trân

11A6

7.9

 

417

Nguyễn Thị Cẩm Tú

11A6

8.0

 

418

Nguyễn Như Ý

11A6

7.7

 

419

Trương Thị Như Ý

11A6

7.5

 

420

Nguyễn Khánh An

11C1

7.4

 

421

Nguyễn Trường An

11C1

7.8

 

422

Võ Thị Kim Hoàng

11C1

7.6

 

423

Lê Hồng Mơ

11C1

7.2

 

424

Hồ Thị Uyển Nhi

11C1

7.0

 

425

Trần Thị Ý Nhi

11C1

7.1

 

426

Lê Như Quỳnh

11C1

7.2

 

427

Nguyễn Thanh Tâm

11C1

8.1

 

428

Đặng Ngọc Thảo

11C1

7.4

 

429

Tiêu Như Thư

11C1

8.4

 

430

Võ Hoàng Vinh

11C1

7.3

 

431

Nguyễn Ngọc Ái

11C2

7.3

 

432

Hồng Ân Ân

11C2

7.2

 

433

Lê Hồng Chi

11C2

7.4

 

434

Nguyễn Thảo Yến Di

11C2

6.7

 

435

Lâm Ngọc Duy

11C2

7.6

 

436

Trần Thúy Duy

11C2

6.9

 

437

Huỳnh Kiều Duyên

11C2

7.4

 

438

Nguyễn Thị Lan

11C2

7.8

 

439

Trần Phương Linh

11C2

6.8

 

440

Phạm Tuyết Nhi

11C2

6.9

 

441

Trần Nguyễn Hồng Như

11C2

7.3

 

442

Nguyễn Quang Sang

11C2

7.1

 

443

Lý Thu Thảo

11C2

7.2

 

444

Đăng Ngọc Trâm

11C2

6.9

 

445

Nguyễn Thị Thanh Trúc

11C2

7.1

 

446

Ngô Thanh Tuấn

11C2

7.3

 

447

Tạ Tường Vy

11C2

7.4

 

448

Võ Ngọc Yến

11C2

6.8

 

449

Hồ Khánh Duy

11C3

7.0

 

450

Dương Công Hậu

11C3

6.9

 

451

Trần Trung Kiên

11C3

7.7

 

452

Huỳnh Diểm My

11C3

7.2

 

453

Đoàn Thanh Ngân

11C3

6.9

 

454

Huỳnh Oanh Ngọc

11C3

7.7

 

455

Nguyễn Thảo Nhân

11C3

7.6

 

456

Nguyễn Hồng Nhi

11C3

7.7

 

457

Trần Loan Thảo

11C3

7.8

 

458

Lê Anh Thư

11C3

7.8

 

459

Tạ Minh Thư

11C3

7.0

 

460

Tạ Phương Trâm

11C3

7.6

 

461

Đỗ Thanh Vy

11C3

7.3

 

462

Quách Ngọc Châu

11C4

7.6

 

463

Nguyễn Thảo Duy

11C4

6.7

 

464

Lê Yến Duy

11C4

7.7

 

465

Đỗ Thị Thu Hà

11C4

7.7

 

466

Châu Ngọc Hân

11C4

7.1

 

467

Phạm Huy Hoàng

11C4

6.6

 

468

Tăng Hoàng Kha

11C4

6.9

 

469

Lâm Kiều Khanh

11C4

7.6

 

470

Lê Thanh Ngân

11C4

7.0

 

471

Ngô Thành Phát

11C4

7.9

 

472

Ngô Nhựt Trung

11C4

6.9

 

473

Nguyễn Hồng Chi

11C5

7.7

 

474

Phạm Kim Ngân

11C5

7.5

 

475

Võ Thị Nhi

11C5

7.4

 

476

Phan Yến Nhi

11C5

7.5

 

477

Trần Kim Nhung

11C5

7.4

 

478

Nguyễn Diễm Như

11C5

7.3

 

479

Lâm Trúc Quỳnh

11C5

7.6

 

480

La Phước Tài

11C5

7.6

 

481

Nguyễn Mạnh Thắng

11C5

6.6

 

482

Hồ Huỳnh Thư

11C5

7.7

 

483

Trần Nhã Trân

11C5

7.5

 

484

Nguyễn Phương Triệu

11C5

6.7

 

485

Vương Diễm Trinh

11C5

7.7

 

486

Nguyễn Đức Trọng

11C5

7.6

 

487

Ninh Thị Như Quỳnh

11C5

6.8

 

488

Lý Quốc Bảo

10C1

7.4

 

489

Hà Kim Cương

10C1

7.3

 

490

Nguyễn Bửu Duy

10C1

8.1

 

491

Tạ Linh Đan

10C1

7.7

 

492

Võ Hải Đăng

10C1

6.7

 

493

Phan Nguyễn Hoàn Kiếm

10C1

8.0

 

494

Nguyễn Thanh Duy Minh

10C1

6.9

 

495

Nguyễn Song Nguyễn

10C1

6.5

 

496

Phạm Thành Phát

10C1

7.5

 

497

Phạm Bùi Anh Quốc

10C1

8.0

 

498

Bùi Anh Thư

10C1

7.6

 

499

Phan Đình Võ

10C1

8.1

 

500

Bào Thị Duyên

10C2

8.0

 

501

Mã Kim Đang

10C2

7.6

 

502

Huỳnh Minh Đức

10C2

7.6

 

503

Phạm Duy Khương

10C2

8.1

 

504

Nguyễn Thị Thanh Lan

10C2

8.0

 

505

Bùi Ngọc Linh

10C2

8.0

 

506

Trần Nguyễn Tuyết Mai

10C2

7.4

 

507

Nguyễn Chúc Ngọc

10C2

7.1

 

508

Nguyễn Thanh Nhã

10C2

7.5

 

509

Nguyễn Quốc Tâm

10C2

7.8

 

510

Trần Nguyễn Khánh Trang

10C2

7.6

 

511

Hồ Như Ý

10C2

7.4

 

512

Nguyễn Hoàng An

10C3

7.1

 

513

Nguyễn Trần Vân Anh

10C3

8.0

 

514

Tô Hoàng Duy

10C3

7.7

 

515

Phạm Nhật Duy

10C3

6.7

 

516

Nguyễn Lê Nguyễn

10C3

6.6

 

517

Phạm Huỳnh Như

10C3

7.4

 

518

Trần Thị Thu Phương

10C3

7.1

 

519

Trương Tiểu Băng

10C4

7.0

 

520

Huỳnh Kim Bình

10C4

7.9

 

521

Lý Trần Nhật Dương

10C4

7.7

 

522

Lê Minh Đức

10C4

6.9

 

523

Nguyễn Chí Hiếu

10C4

7.4

 

524

Phạm Như Huỳnh

10C4

7.5

 

525

Nguyễn Hải Minh

10C4

7.5

 

526

Dương Mẫn Nghi

10C4

6.8

 

527

Lê Hoàng Phát

10C4

7.7

 

528

Nguyễn Nhật Phương

10C4

7.5

 

529

Ngô Thảo Quyên

10C4

7.8

 

530

Nguyễn Hưng Thịnh

10C4

7.2

 

531

Ngô Anh Thư

10C4

7.8

 

532

Trần Tú Vân

10C4

7.0

 

533

Đặng Như Bình

10C5

8.2

 

534

Hồ Bảo Chấn

10C5

7.0

 

535

Mai Tấn Dương

10C5

6.7

 

536

Nguyễn Thuận Đạt

10C5

6.9

 

537

Nguyễn Huy Hoàng

10C5

7.5

 

538

Trần Thị Nhã Linh

10C5

7.6

 

539

Lâm Thị Xuân Mai

10C5

7.4

 

540

Nguyễn Hoàng Minh

10C5

7.6

 

541

Ngô Mỹ Ngân

10C5

7.3

 

542

Nguyễn Thuận Phát

10C5

7.0

 

543

Trần Thị Ngọc Phương

10C5

7.1

 

544

Lý Thảo Sương

10C5

7.7

 

545

Lê Quế Trân

10C5

6.8

 

546

Lương Gia Hân

10C6

7.5

 

547

Đoàn Kiều Mẫn

10C6

7.5

 

548

Võ Huỳnh My

10C6

8.0

 

549

Nguyễn Thái Nguyên

10C6

6.5

 

550

Nguyễn Thị Quỳnh

10C6

7.9

 

551

Đỗ Thái Phương Thùy

10C6

7.7

 

552

Trần Thị Huyền Anh

10C7

8.0

 

553

Huỳnh Hải Đăng

10C7

7.0

 

554

Nguyễn Nhật Hào

10C7

7.8

 

555

Nghị Thảo Hân

10C7

7.2

 

556

Lâm Ngọc Huỳnh

10C7

7.3

 

557

Trịnh Thạnh Hưng

10C7

6.8

 

558

Võ Tấn Kiệt

10C7

7.6

 

559

Lê Thị Khánh Lam

10C7

6.8

 

560

Huỳnh Chí Lập

10C7

7.9

 

561

Nghị Nhã Linh

10C7

7.1

 

562

Lê Hồng Nhựt

10C7

7.7

 

563

Nguyễn Ngọc Thưng

10C7

7.8

 

564

Đặng Phát Tiền

10C7

7.5

 

565

Trương Quốc Trọng

10C7

8.2

 

566

Nguyễn Như Ý

10C7

7.3

 

567

Lê Phi Yến

10C7

7.6

 

568

Nguyễn Khả Ái

10C8

7.7

 

569

Lâm Lê Bằng

10C8

7.4

 

570

Nguyễn Đạt

10C8

7.9

 

571

Lê Trường Giang

10C8

7.1

 

572

Nguyễn Thu Hiền

10C8

6.7

 

573

Tô Cẩm Hon

10C8

7.4

 

574

Nguyễn Nhật Huy

10C8

7.3

 

575

Lê Thị Kim Ngân

10C8

7.4