A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Danh sách học sinh Giỏi năm học 2018 - 2019

Danh sách học sinh Giỏi năm học 2018 - 2019

DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI, NĂM HỌC 2018 - 2019

TT

HỌ VÀ TÊN

LỚP

ĐIỂM TBCM

GHI CHÚ

1

Mã Diệu Ái

12A1

8.1

 

2

Trần Minh Anh

12A1

8.5

 

3

Nguyễn Thị Mai Duyên

12A1

8.4

 

4

Nguyễn Minh Đăng

12A1

8.1

 

5

Nguyễn Võ Thái Học

12A1

8.6

 

6

Nguyễn Gia Lil

12A1

8.7

 

7

Nguyễn Thị Yến Linh

12A1

8.2

 

8

Lê Xuân Ngọc

12A1

8.2

 

9

Võ Mỹ Quyên

12A1

8.2

 

10

Trần Xuân Tùng

12A1

8.7

 

11

Trần Phú Cường

12A2

8.1

 

12

Trần Quốc Doanh

12A2

8.6

 

13

Trần Minh Đức

12A2

8.0

 

14

Nguyễn Kiều Mỵ

12A2

8.1

 

15

Tô Tuyết Nghi

12A2

8.1

 

16

Quách Thị Thanh Nhân

12A2

8.5

 

17

Lê Hoài Như

12A2

8.3

 

18

Trần Ngọc Phát

12A2

8.9

 

19

Huỳnh Như Quỳnh

12A2

8.9

 

20

Lê Trúc Quỳnh

12A2

8.2

 

21

Nguyễn Thu Thảo

12A2

8.1

 

22

Phan Văn Thi

12A2

8.2

 

23

Phạm Minh Thư

12A2

8.1

 

24

Trần Lê Ngọc Thư

12A2

8.4

 

25

Nguyễn Thúy Vi

12A2

8.1

 

26

Nguyễn Long Bình An

12A3

8.2

 

27

Cao Vũ Bảo

12A3

8.1

 

28

Bùi Hoài Đức

12A3

8.4

 

29

Nguyễn Thị Thu Hà

12A3

8.2

 

30

Quách Khải Hoàng

12A3

8.5

 

31

Phạm Thị Thúy Liễu

12A3

8.1

 

32

Lê Trần Hằng My

12A3

8.7

 

33

Nguyễn Thúy Quyên

12A3

8.3

 

34

Lý Trần Thạnh

12A3

8.3

 

35

Phạm Ngọc Thảo

12A3

8.4

 

36

Đặng Lâm Thảo Vy

12A3

8.2

 

37

Trần Hải Yến

12A3

8.1

 

38

Mai Thanh Hải

12A4

8.7

 

39

Nguyễn Gia Hân

12A4

8.7

 

40

Huỳnh Phương Nhi

12A4

8.4

 

41

Văn Thảo Nhi

12A4

8.5

 

42

Nguyễn Ngọc Trâm

12A4

8.2

 

43

Huỳnh Khánh Tường

12A4

8.4

 

44

Tô Xuân Hậu

12A5

8.5

 

45

Nguyễn Văn Kim Quyên

12A5

8.0

 

46

Lâm Nhã Trúc

12A5

8.0

 

47

Lê Ngọc Bích Tuyền

12A5

8.8

 

48

Tạ Quốc Văn

12A5

9.0

 

49

Nguyễn Như Ý

12A5

8.3

 

50

Đỗ Gia Hân

12C1

8.3

 

51

Đoàn Tú My

12C1

8.0

 

52

Phan Quốc Thắng

12C1

8.0

 

53

Lê Hoài Bảo

12C2

8.5

 

54

La Thị Thùy Dương

12C2

8.2

 

55

Phạm Thúy Hằng

12C2

8.5

 

56

Đặng Tú My

12C2

8.1

 

57

Nguyễn Thị Thùy Dương

12C3

8.5

 

58

Trần Ngọc Mỹ

12C3

8.4

 

59

Nguyễn Thị Lan Anh

12C4

8.1

 

60

Trần Nguyễn Tuyết Kha

12C4

8.4

 

61

Bùi Phúc Khang

12C4

8.2

 

62

Lê Bảo Trân

12C4

8.4

 

63

Dương Mỹ Huyền

12C5

8.2

 

64

Quách Mỹ Nhân

12C5

8.2

 

65

Nguyễn Như Quỳnh

12C5

8.4

 

66

Nguyễn Minh Hậu

12C6

8.3

 

67

Phạm Văn Bình

11A1

8.3

 

68

Đỗ Hoàng Đại

11A1

8.3

 

69

Trang Nguyễn Thanh Đông

11A1

8.7

 

70

Đoái Thuỳ Linh

11A1

8.3

 

71

Trần Thị Tuyết Mơ

11A1

8.1

 

72

Dương Như Quỳnh

11A1

8.5

 

73

Vũ Ngọc Thanh

11A1

8.4

 

74

Nguyễn Lam Trường

11A1

8.6

 

75

Nguyễn Như Ý

11A1

8.2

 

76

Nguyễn Thị Ngọc Anh

11A2

8.0

 

77

Trần Thị Vân Anh

11A2

9.0

 

78

Trần Văn Dưỡng

11A2

8.5

 

79

Trần Anh Hào

11A2

8.4

 

80

Dương Hoàng Kha

11A2

8.1

 

81

Trương Thị Trúc Linh

11A2

8.2

 

82

Mã Thị Xuân Mai

11A2

8.2

 

83

Nguyễn Hoàng Phúc

11A2

8.8

 

84

Ngô Thanh Thiên

11A2

8.4

 

85

Châu Phú Thịnh

11A2

8.3

 

86

Mai Ngọc Trân

11A2

8.5

 

87

Trần Thị Thẩm Trân

11A2

8.2

 

88

Trần Nguyễn Như Ý

11A2

8.1

 

89

Trần Thị Như Anh

11A3

8.3

 

90

Huỳnh Trung Cường

11A3

8.2

 

91

Nguyễn Minh Khánh Huỳnh

11A3

8.6

 

92

Lý Khang

11A3

8.3

 

93

Nguyễn Trọng Nghĩa

11A3

8.3

 

94

Trần Tuyết Như

11A3

8.8

 

95

Trương Minh Nhựt

11A3

8.4

 

96

Bùi Thị Phương Uyên

11A3

8.4

 

97

Huỳnh Quang Duy

11A4

9.0

 

98

Trần Phú Hào

11A4

8.6

 

99

Phạm Phúc Khang

11A4

8.1

 

100

Nguyễn Thuý Linh

11A4

8.4

 

101

Nguyễn Hoài Phương

11A4

8.6

 

102

Phan Tấn Thành

11A4

8.9

 

103

Lâm Kim Thóa

11A4

9.1

 

104

Trần Nguyễn An An

11A5

8.5

 

105

Võ Nguyễn Hương Bình

11A5

8.6

 

106

Huỳnh Kiên Duy

11A5

8.5

 

107

Nguyễn Viết Gia Thịnh

11A5

8.1

 

108

Phan Đình Văn

11A5

8.3

 

109

Trương Doãn Tuấn Vũ

11A5

8.2

 

110

Lê Thị Như Ý

11A5

8.8

 

111

Nguyễn Hồng Hạnh

11A6

8.8

 

112

Võ Gia Khiêm

11A6

8.2

 

113

Hà Vĩnh Kiệt

11A6

8.4

 

114

Hoàng Thị Ngọc Linh

11A6

8.3

 

115

Bùi Thị Thuỳ Linh

11A6

8.6

 

116

Đặng Nguyễn Trà My

11A6

8.2

 

117

Dương Chí Quỳnh

11A6

9.3

 

118

Dương Khánh Quỳnh

11A6

8.3

 

119

Cao Minh Sang

11A6

8.1

 

120

Hà Bùi Thu Thảo

11A6

8.6

 

121

Nguyễn Kim Thuỳ

11C3

8.3

 

122

Nguyễn Kiều Diễm

11C4

8.0

 

123

Nguyễn Lê Vi

11C4

8.2

 

124

Phạm Thu Cẩm

10C1

8.8

 

125

Trương Thị Thảo Duyên

10C1

8.3

 

126

Đoàn Quốc Huy

10C1

8.1

 

127

Đỗ Phương Nam

10C1

8.7

 

128

Mai Bá Ngọc

10C1

8.7

 

129

Trần Kim Ngọc

10C1

8.2

 

130

Diệp Thị Huỳnh Như

10C1

8.2

 

131

Lâm Ngọc Quyên

10C1

8.7

 

132

Nguyễn Minh Tiến

10C1

8.5

 

133

Phan Nguyễn Khánh Hà

10C2

8.1

 

134

Nguyễn Phương Nhã

10C2

8.7

 

135

Phạm Tiến Phát

10C2

8.0

 

136

Đinh Vương Vĩnh Phúc

10C2

9.2

 

137

Nguyễn Thụy Ngọc Thy

10C2

9.0

 

138

Nguyễn Minh Tiến

10C2

8.9

 

139

Dương Nhã Trân

10C2

8.5

 

140

Trần Thị Ngọc Hà

10C3

8.5

 

141

Nguyễn Hoàng Khang

10C3

9.0

 

142

Nguyễn Huỳnh Khánh

10C3

9.1

 

143

Tiêu Anh Mẫn

10C3

8.4

 

144

Đỗ Thiện Minh

10C3

8.3

 

145

Ngô Bé Ngọc

10C3

8.0

 

146

Lý Diễm Trang

10C3

8.7

 

147

Lê Quỳnh Anh

10C4

8.7

 

148

Nghiêm Văn Đỉnh

10C4

8.5

 

149

Đỗ Thị Thu Đông

10C4

8.7

 

150

Dương Nhả Linh

10C4

8.0

 

151

Lê Ngọc Tiền

10C4

8.5

 

152

Võ Khánh Duy

10C5

8.2

 

153

Nguyễn Trần Vĩnh Khang

10C5

8.1

 

154

Đặng Duy Khăm

10C5

8.1

 

155

Đỗ Thạch Thúy Ngân

10C5

8.4

 

156

Trần Đình Phi

10C5

8.6

 

157

Nguyễn Đức Anh

10C6

8.7

 

158

Trần Hoàng Thái Hiên

10C6

8.4

 

159

Lê Hữu Phú Lộc

10C6

8.2

 

160

Vũ Lê Thanh Mai

10C6

9.1

 

161

Nguyễn Văn Mạnh

10C6

8.2

 

162

Hồ Kim Ngân

10C6

8.2

 

163

Trần Nhật Nguyễn Nguyễn

10C6

8.0

 

164

Châu Hoàng Bảo Phúc

10C6

9.0

 

165

Lê Ngọc Bích Trang

10C6

9.5

 

166

Trần Hà Uyên

10C6

8.3

 

167

Phan Trần Ngọc Vy

10C6

9.2

 

168

La Thế Anh

10C7

9.5

 

169

Lê Hồng Phúc

10C7

8.4

 

170

Lý Ngọc Phụng

10C7

8.1

 

171

Bùi Xuân Thư

10C7

9.1

 

172

Phạm Ngọc Trân

10C7

8.6

 

173

Nguyễn Việt Đức

10C8

8.1

 

174

Ngô Thị Khánh Huyền

10C8

9.3

 

175

Đặng Cẩm Nhung

10C8

8.4

 

176

Huỳnh Nhật Trường

10C8

8.6

 

177

Nguyễn Thái Anh

10C9

9.6

 

178

Trần Thị Tuyết Mộng

10C9

8.0

 

179

Huỳnh Tiểu Ni

10C9

8.4

 

180

Dương Phú Thịnh

10C9

8.1

 

181

Dương Đỗ Song Thương

10C9

9.0

 

182

Nguyễn Văn Toàn

10C9

8.1

 

183

Đỗ Như Ái

10C10

9.0

 

184

Phạm Thị Thúy An

10C10

8.5

 

185

Võ Điền Kỳ Anh

10C10

8.9

 

186

Phạm Phương Ảnh

10C10

8.9

 

187

Huỳnh Như Huyền

10C10

8.4

 

188

Lê Xuân Khải

10C10

8.4

 

189

Trang Tuyết Nhi

10C10

8.3

 

190

Trần Thuận Thành

10C10

8.2

 

191

Nguyễn Thùy Trinh

10C10

8.2

 

192

Trần Trâm Anh

10C11

8.2

 

193

Nguyễn Văn Thành Đạt

10C11

8.1

 

194

Trần Thị Tuyết Nhi

10C11

8.8

 

195

Nguyễn Hữu Phước

10C11

8.4

 

196

Võ Phương Quỳnh

10C11

9.2

 

197

Võ Linh Thư

10C11

8.5

 

198

Trương Trần Kiến Trúc

10C11

8.6

 

199

Huỳnh Nhựt Trường

10C11

8.8

 

200

Võ Phan Hoài Anh

10C12

8.3

 

201

Nguyễn Anh Duy

10C12

8.4

 

202

Hồ Hoàng Hảo

10C12

8.3

 

203

Nguyễn Thị Phương Thảo

10C12

8.5

 

204

Ngô Hoàng Tỷ

10C12

8.2

 

205

Nguyễn Cẩm Xuyến

10C12

8.3

 

206

Đoái Công Hậu

10C13

8.2

 

207

Võ Nguyên Hưng

10C13

8.2

 

208

Đoái Khả Ái

10C14

8.6

 

209

Võ Thái Gil

10C14

8.4

 

210

Tô Mai Nhất Huy

10C14

8.1

 

211

Ngô Thảo Nguyên

10C14

8.5

 

212

Châu Phương Thanh

10C14

8.6

 

213

Phan Minh Thông

10C14

9.3

 

214

Huỳnh Nhật Tính

10C14

8.5

 

215

Huỳnh Thị Thúy Vy

10C14

8.9

 

216

Nguyễn Minh Đức

10C15

8.1

 

217

Nguyễn Thị Thu Hoài

10C15

8.6

 

218

Đặng Thừa Khang

10C15

8.9

 

219

Lâm Gia Mẫn

10C15

9.0

 

220

Cao Nhật Phong

10C15

8.8

 


Tác giả: Thầy Vĩnh
Nguồn: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 772
Hôm qua : 2.139
Tháng 02 : 42.896
Năm 2020 : 92.844