A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Danh sách học sinh giỏi học kỳ I, năm học 2019 - 2020

Danh sách học sinh giỏi học kỳ I, năm học 2019 - 2020

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HỌC SINH GIỎI

Học kỳ 1. Năm học: 2019 - 2020

STT

Họ và tên

Lớp

Điểm TK

Điểm
TBCM

Hạng theo khối

Ghi chú

Toán

Văn

1

Lâm Nhật

Hào

10C1

9.4

7.8

8.8

10

 

2

Lê Nhật

Minh

10C1

9.5

7.2

8.9

5

 

3

Trần Thị Minh

Thư

10C1

8.1

7.9

8.2

37

 

4

Trần Quốc

Lâm

10C2

9.3

7.0

8.3

30

 

5

Nguyễn Thị

Mai

10C2

8.8

7.2

8.3

30

 

6

Bùi Phước

Thuận

10C2

9.2

7.8

8.7

14

 

7

Huỳnh Trần Thảo

Tiên

10C2

9.0

8.3

8.9

5

 

8

Nguyễn Nhã

Trân

10C2

8.9

8.2

8.4

27

 

9

Nguyễn Trung

Kiên

10C3

9.2

6.9

8.5

21

 

10

Hồ Lê Hồng

Ngọc

10C3

8.3

7.2

8.0

42

 

11

Trương Hoài

Phương

10C3

9.5

7.5

8.3

30

 

12

Nguyễn Anh

Thư

10C3

9.5

7.0

8.5

21

 

13

Lê Thanh

Vinh

10C3

8.9

7.5

8.4

27

 

14

Lê Văn

Đàn

10C4

8.6

7.7

8.8

10

 

15

Cao Diễm

My

10C4

9.0

6.9

8.7

14

 

16

Trần Đức

Minh

10C5

9.1

7.8

8.9

5

 

17

Nguyễn Thị Việt

Phương

10C5

8.8

6.8

8.1

38

 

18

Mai Ngọc

Vang

10C5

9.8

7.4

9.1

3

 

19

Lê Như

Ý

10C5

8.2

7.2

8.3

30

 

20

Huỳnh Khánh

Bảo

10C6

8.8

7.1

8.1

38

 

21

Phan Thị Mỹ

Nguyên

10C6

8.7

7.3

8.4

27

 

22

Huỳnh Chí

Nhân

10C6

9.4

7.0

8.8

10

 

23

Lê Nguyễn Việt

An

10C7

8.3

7.0

8.3

30

 

24

Phạm Lê Đức

Tài

10C7

8.8

7.7

8.9

5

 

25

Đoàn Trọng

Tín

10C8

8.7

7.0

8.5

21

 

26

Nguyễn Thái

Bảo

10C9

8.0

6.5

8.0

42

 

27

Tô Thị Quỳnh

Như

10C9

8.8

7.3

8.7

14

 

28

Lâm Thị Thúy

Oanh

10C9

9.1

7.5

8.9

5

 

29

Nguyễn Thị Tú

Trinh

10C9

8.3

6.9

8.1

38

 

30

Phạm Thùy

Vân

10C9

9.1

8.3

9.1

3

 

31

Nguyễn Thị Thu

Hiền

10C10

9.8

7.6

9.2

2

 

32

Dương Nguyễn Vỉnh

Kỳ

10C10

8.7

8.2

8.3

30

 

33

Nguyễn Duy

Khanh

10C11

8.3

6.7

8.5

21

 

34

Nguyễn Thị Hằng

Ny

10C11

8.4

6.8

8.7

14

 

35

Trần Trúc

Quỳnh

10C11

9.5

7.2

9.3

1

 

36

Phạm Quốc

Khánh

10C12

8.4

7.2

8.3

30

 

37

Nguyễn Khải

Minh

10C12

8.5

7.2

8.6

19

 

38

Tô Yến

Nhi

10C12

8.7

7.3

8.8

10

 

39

Hồ Uyển

Thư

10C12

7.5

8.1

8.1

38

 

40

Trần Lê

Tính

10C12

8.5

7.0

8.7

14

 

41

Lê Thị Thu

Hương

10C13

8.8

7.7

8.6

19

 

42

Nguyễn Trần

Tiến

10C13

8.5

7.1

8.5

21

 

43

Trần Tiểu

Như

10C14

8.6

6.7

8.0

42

 

44

Lâm Thị Thanh

Thảo

10C14

9.0

7.8

8.5

21

 

STT

Họ và tên

Lớp

Điểm TK

Điểm
TBCM

Hạng theo khối

Ghi chú

Toán

Văn

45

Nguyễn Thị Thu

Hoài

11A1

8.1

7.7

8.1

52

 

46

Đặng Thừa

Khang

11A1

9.3

7.2

8.6

23

 

47

Võ Huỳnh

My

11A1

8.2

6.8

8.2

49

 

48

Dương Nhã

Trân

11A1

8.6

7.7

8.2

49

 

49

Lê Ngọc Bích

Trang

11A1

9.9

8.4

9.4

3

 

50

Huỳnh Nhựt

Trường

11A1

9.4

7.9

8.6

23

 

51

Đoái Khả

Ái

11A2

8.8

7.6

8.1

52

 

52

Nguyễn Đức

Anh

11A2

9.7

6.7

8.7

19

 

53

Võ Điền Kỳ

Anh

11A2

9.2

6.7

8.6

23

 

54

Trần Hoàng Thái

Hiên

11A2

8.1

7.9

8.1

52

 

55

Nguyễn Hoàng

Khang

11A2

8.9

7.8

8.7

19

 

56

Đinh Vương Vĩnh

Phúc

11A2

9.6

6.8

8.8

13

 

57

Nguyễn Thụy Ngọc

Thy

11A2

8.8

7.0

8.6

23

 

58

Nguyễn Minh

Tiến

11A2

9.5

7.6

8.7

19

 

59

Lê Quỳnh

Anh

11A3

9.3

7.1

8.5

33

 

60

La Thế

Anh

11A3

9.7

8.2

9.5

2

 

61

Đỗ Thị Thu

Đông

11A3

8.7

6.9

8.4

44

 

62

Nguyễn Trần Vĩnh

Khang

11A3

8.9

6.8

8.0

59

 

63

Bùi Xuân

Thư

11A3

9.2

7.8

8.8

13

 

64

Phan Minh

Thông

11A3

9.8

7.3

9.1

7

 

65

Lý Diễm

Trang

11A3

8.1

7.3

8.5

33

 

66

Đỗ Như

Ái

11A4

9.2

7.1

8.6

23

 

67

Võ Nguyên

Hưng

11A4

8.0

6.8

8.2

49

 

68

Trần Thị Tuyết

Mộng

11A4

8.6

6.7

8.1

52

 

69

Lý Hà

My

11A4

8.3

6.7

8.1

52

 

70

Lê Hồng

Phúc

11A4

8.3

6.7

8.3

47

 

71

Lê Ngọc

Tiền

11A4

8.0

7.2

8.0

59

 

72

Huỳnh Nhật

Trường

11A4

8.7

6.6

8.0

59

 

73

Trần Hà

Uyên

11A4

8.9

6.9

8.5

33

 

74

Phan Trần Ngọc

Vy

11A4

9.8

7.5

9.2

5

 

75

Nghiêm Văn

Đỉnh

11A4

8.7

7.5

8.5

33

 

76

Võ Thái

Gil

11A5

8.3

7.9

8.5

33

 

77

Tô Mai Nhất

Huy

11A5

8.3

7.6

8.4

44

 

78

Đoàn Thị Thu

Hương

11A5

9.2

8.0

8.6

23

 

79

Lê Xuân

Khải

11A5

8.3

7.3

8.1

52

 

80

Lâm Gia

Mẫn

11A5

9.0

9.3

9.1

7

 

81

Đỗ Phương

Nam

11A5

9.8

6.8

8.5

33

 

82

Cao Nhật

Phong

11A5

9.5

7.4

8.9

12

 

83

Võ Phương

Quỳnh

11A5

9.3

8.2

9.2

5

 

84

Huỳnh Nhật

Tính

11A5

8.5

7.0

8.3

47

 

85

Trương Trần Kiến

Trúc

11A5

9.1

7.3

8.8

13

 

86

Nguyễn Thái

Anh

11A6

9.6

8.9

9.6

1

 

87

Ngô Thị Khánh

Huyền

11A6

9.5

8.5

9.4

3

 

88

Nguyễn Huỳnh

Khánh

11A6

9.7

6.6

9.1

7

 

89

Trang Tuyết

Nhi

11A6

8.9

6.7

8.5

33

 

90

Huỳnh Thị Thúy

Vy

11A6

9.3

7.2

9.1

7

 

91

Phạm Phương

Ảnh

11A7

8.3

7.0

8.4

44

 

92

Phạm Thu

Cẩm

11A7

8.2

7.9

9.0

11

 

93

Huỳnh Như

Huyền

11A7

8.0

6.8

8.1

52

 

94

Mai Bá

Ngọc

11A7

9.6

6.9

8.8

13

 

95

Nguyễn Phương

Nhã

11A7

8.4

7.4

8.8

13

 

96

Nguyễn Thị Phương

Thảo

11A7

8.4

7.1

8.6

23

 

97

Dương Đỗ Song

Thương

11A7

8.6

8.1

8.8

13

 

98

Trần Thị Huyền

Anh

11C2

8.6

7.7

8.6

23

 

99

Ngô Bé

Ngọc

11C2

8.5

7.9

8.5

33

 

100

Nguyễn Trần Vân

Anh

11C3

8.4

8.4

8.7

19

 

101

Nguyễn Anh

Duy

11C5

8.7

7.7

8.6

23

 

102

Nguyễn Thị

Quỳnh

11C5

8.1

8.0

8.5

33

 

STT

Họ và tên

Lớp

Điểm TK

Điểm
TBCM

Hạng theo khối

Ghi chú

Toán

Văn

103

Phạm Văn

Bình

12A1

8.6

7.1

8.3

25

 

104

Trang Nguyễn Thanh

Đông

12A1

9.2

7.4

8.6

9

 

105

Nguyễn Hồng

Hạnh

12A1

9.6

7.6

8.5

14

 

106

Bùi Thị Thuỳ

Linh

12A1

9.5

7.1

8.5

14

 

107

Đoái Thuỳ

Linh

12A1

8.8

7.4

8.3

25

 

108

Trần Thị Tuyết

12A1

8.7

6.6

8.3

25

 

109

Nguyễn Trần Thảo

Nguyên

12A1

8.1

7.1

8.0

48

 

110

Dương Như

Quỳnh

12A1

9.2

8.0

8.6

9

 

111

Vũ Ngọc

Thanh

12A1

8.8

7.9

8.5

14

 

112

Nguyễn Lam

Trường

12A1

8.6

7.4

8.5

14

 

113

Nguyễn Như

Ý

12A1

8.9

7.7

8.3

25

 

114

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

12A2

8.0

7.8

8.3

25

 

115

Trần Thị Vân

Anh

12A2

8.9

8.4

8.9

2

 

116

Trần Văn

Dưỡng

12A2

8.3

7.0

8.4

20

 

117

Trần Anh

Hào

12A2

8.0

6.8

8.3

25

 

118

Nguyễn Hoàng

Phúc

12A2

9.2

7.5

8.7

7

 

119

Ngô Thanh

Thiên

12A2

8.4

7.4

8.0

48

 

120

Châu Phú

Thịnh

12A2

9.7

7.2

8.6

9

 

121

Mai Ngọc

Trân

12A2

8.5

7.2

8.3

25

 

122

Trần Thị Như

Anh

12A3

8.2

7.5

8.1

41

 

123

Nguyễn Minh Khánh

Huỳnh

12A3

8.8

7.5

8.5

14

 

124

Võ Gia

Khiêm

12A3

8.7

7.5

8.2

37

 

125

Trần Nhật

Linh

12A3

8.5

7.3

8.1

41

 

126

Trần Tuyết

Như

12A3

9.4

8.0

8.9

2

 

127

Trương Minh

Nhựt

12A3

8.7

6.8

8.4

20

 

128

Lộ Quốc

Phi

12A3

8.0

6.5

8.1

41

 

129

Bùi Thị Phương

Uyên

12A3

9.0

7.4

8.4

20

 

130

Huỳnh Quang

Duy

12A4

8.9

8.3

8.9

2

 

131

Trần Phú

Hào

12A4

9.3

7.8

8.6

9

 

132

Bao Nhã

Linh

12A4

8.3

7.2

8.2

37

 

133

Nguyễn Thuý

Linh

12A4

8.9

8.4

8.4

20

 

134

Đặng Nguyễn Trà

My

12A4

8.6

6.5

8.2

37

 

135

Phạm Đình

Nghị

12A4

8.0

6.8

8.0

48

 

136

Huỳnh Mỹ

Nhi

12A4

8.8

6.9

8.3

25

 

137

Nguyễn Hoài

Phương

12A4

8.3

8.7

8.7

7

 

138

Dương Chí

Quỳnh

12A4

9.7

8.5

9.2

1

 

139

Phan Tấn

Thành

12A4

9.1

7.6

8.8

6

 

140

Hà Bùi Thu

Thảo

12A4

8.5

7.6

8.2

37

 

141

Lâm Kim

Thóa

12A4

9.4

8.2

8.9

2

 

142

Phương Trung

Vĩnh

12A4

8.4

8.6

8.4

20

 

143

Võ Nguyễn Hương

Bình

12A5

8.9

6.7

8.1

41

 

144

Huỳnh Kiên

Duy

12A5

9.0

6.8

8.3

25

 

145

Huỳnh Hồng

Nhung

12A5

8.0

6.9

8.0

48

 

146

Dương Khánh

Quỳnh

12A5

8.5

7.1

8.3

25

 

147

Phan Đình

Văn

12A5

8.7

7.5

8.0

48

 

148

Trương Doãn Tuấn

12A5

9.4

6.8

8.3

25

 

149

Phạm Tường

Vy

12A5

8.3

7.6

8.1

41

 

150

Lê Thị Như

Ý

12A5

9.6

7.8

8.6

9

 

151

Lê Thuý

Quỳnh

12C1

8.8

7.7

8.3

25

 

152

Tiêu Như

Thư

12C1

8.5

7.7

8.5

14

 

153

Nguyễn Thị

Lan

12C2

8.1

7.2

8.1

41

 

154

Nguyễn Kim

Thuỳ

12C3

7.7

8.7

8.0

48

 

155

Nguyễn Lê

Vi

12C4

7.9

9.0

8.1

41

 


Tác giả: Thay Vinh
Nguồn: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 193
Hôm qua : 2.456
Tháng 02 : 48.940
Năm 2020 : 98.888